HONG PARK VINA SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HONG PARK VINA
2
进口笔数
9
出口笔数
$158
进口金额
$42.3K
出口金额
2025-05-22
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314219272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGQ095G |
| 成立日期 | 2017-02-03 |
| 联系地址 | Số 114, Tổ 12, đường Trần Văn Chẩm, ấp 3, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HONG PARK VINA |
| 企业英文名称 | HONG PARK VINA SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114, Tổ 12, đường Trần Văn Chẩm, ấp 3, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84932102472 |
| 邮箱 | huynhtranis2014@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $158 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $37.0K |
| 越南 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $158 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POONG IN TRADING CO LTD | 越南 | 9 | $42.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 乙烯聚合物塑料 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-05-22 | 其他粘合剂≤1kg | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-05-22 | 其他墨水 | ZHUHAI COLOUR SPRING DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $88 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非玻璃化转印纸 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 非玻璃化转印纸 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 非玻璃化转印纸 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2026-03-23 | 非玻璃化转印纸 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $381 |
| 2026-03-23 | 非玻璃化转印纸 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $457 |
| 2026-03-23 | 非玻璃化转印纸 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $297 |
| 2026-03-23 | 非玻璃化转印纸 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $236 |
| 2026-03-23 | 非织造标签 | POONG IN TRADING CO LTD | 韩国 | $125 |