Intertek Vietnam Co., Ltd. Can Tho Branch
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 芝麻籽
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Intertek Việt Nam-Chi nhánh Cần thơ
- 邮箱14,407
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
97
进口笔数
0
出口笔数
$3.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100773892-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TV98TX |
| 成立日期 | 2008-12-17 |
| 联系地址 | M10, 11, 12, 13 Khu đô thị Nam Sông cần Thơ, khu vực Thạnh Thuận, Phường Phú Thứ, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INTERTEK VIỆT NAM - CHI NHÁNH CẦN THƠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | M10, 11, 12, 13 Khu đô thị Nam Sông cần Thơ, khu vực Thạnh Thuận, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02923917887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 9 | $1.2K |
| 菲律宾 | 21 | $608 |
| 日本 | 5 | $513 |
| 美国 | 4 | $340 |
| 泰国 | 8 | $170 |
| 韩国 | 1 | $100 |
| 加拿大 | 1 | $94 |
| 尼日利亚 | 13 | $64 |
| 印度尼西亚 | 4 | $50 |
| 印度 | 22 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intertek Group plc | 英国 | 11 | $822 | 生物柴油油品、其他服装配件 |
| Intertek Testing Services Philippines Inc. | 菲律宾 | 20 | $590 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Ainan Fisheries Cooperative Association | 日本 | 5 | $513 | 冷冻鱼片、冷冻鱼肉 |
| Nitto Fuji International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $125 | 其他化学制剂、胡椒粉 |
| PT Intertek Utama Services | 印度尼西亚 | 2 | $40 | 其他皮革鞋、其他服装配件 |
| Intertek Testing Services Nigeria | 尼日利亚 | 8 | $38 | 芝麻籽 |
| Robust Agro Commodities Trade Intl Ltd | 坦桑尼亚 | 4 | $18 | 芝麻籽 |
| Nahilen Concept Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $11 | 芝麻籽 |
| Inspira Exim Enterprise Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $6 | 去壳花生、芝麻籽 |
| Samurai Tradex | 印度 | 3 | $1 | 芝麻籽、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | INTERTEK | 美国 | $100 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | INTERTEK | 美国 | $100 |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | INTERTEK TESTING SERVICES | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-09 | 牛肉制品 | INTERTEK TESTING SERVICES | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-09 | 禽肉制品 | INTERTEK TESTING SERVICES | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-09 | 牛肉制品 | INTERTEK TESTING SERVICES | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-09 | 禽肉制品 | INTERTEK TESTING SERVICES | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-09 | 牛肉制品 | INTERTEK TESTING SERVICES | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-09 | 牛肉制品 | INTERTEK TESTING SERVICES | 菲律宾 | $0 |
| 2026-04-09 | 浓缩奶粉 | INTERTEK TESTING SERVICES | 菲律宾 | $0 |