Viet Han Producing Construction Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Xây Dựng Thương Mại Việt Hân
7
进口笔数
87
出口笔数
$333.3K
进口金额
$278.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310044952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVTM2NU |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | B15 Đường Mỹ Hòa 2, Ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VIỆT HÂN |
| 企业英文名称 | VIET HAN PRODUCING CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B15 Đường Mỹ Hòa 2, Ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84902929605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $315.7K |
| 中国台湾 | 1 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $267.3K |
| 中国香港 | 4 | $11.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $300.4K | 其他食品制剂、热饮食品加热设备 |
| WADE CHENG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $17.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Aim Food Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $15.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champion Glory Trading Ltd. | 越南 | 17 | $143.4K | 鞋靴零件、其他塑料片材 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 54 | $98.5K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| Longwell Co., Ltd. | 越南 | 9 | $16.9K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 3 | $8.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD | 中国香港 | 2 | $7.4K | 非乙烯塑料袋 |
| ba879a4f7a6f56066c95c1ad9f21fcbd | 2 | $4.1K |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | Kin Yan Agrotech Pte. Ltd. | 马来西亚 | $5.3K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH LONGWELL | 中国香港 | $720 |
| 2026-04-01 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH LONGWELL | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH LONGWELL | 中国香港 | $360 |
| 2026-03-24 | 非乙烯塑料袋 | FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-03-24 | 非乙烯塑料袋 | FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 非乙烯塑料袋 | FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-03-03 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH LONGWELL | 中国香港 | $450 |
| 2026-03-03 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH LONGWELL | 中国香港 | $360 |
| 2026-03-03 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH LONGWELL | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 非乙烯塑料袋 | FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD | 中国香港 | $360 |