Viet Han Producing Construction Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Xây Dựng Thương Mại Việt Hân

7
进口笔数
87
出口笔数
$333.3K
进口金额
$278.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2023-10进口 $56.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2023-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-04进口 $57.0K · 1 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $55.8K · 1 笔出口 $760 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-04进口 $56.5K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 3 笔2023-10进口 $56.1K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 5 笔2023-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 4 笔2024-04进口 $57.0K · 1 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $55.8K · 1 笔出口 $760 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.6K · 1 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-04进口 $56.5K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310044952
企查查编码QVNHVTM2NU
成立日期2010-05-25
联系地址B15 Đường Mỹ Hòa 2, Ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Đông, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VIỆT HÂN
企业英文名称VIET HAN PRODUCING CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B15 Đường Mỹ Hòa 2, Ấp Mỹ Hòa 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84902929605
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$315.7K
中国台湾1$17.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$267.3K
中国香港4$11.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.新加坡6$300.4K其他食品制剂、热饮食品加热设备
WADE CHENG TRADING CO LTD中国台湾1$17.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)
Aim Food Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚1$15.3K其他食品制剂、其他食品制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Champion Glory Trading Ltd.越南17$143.4K鞋靴零件、其他塑料片材
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南54$98.5K其他针织布、鞋靴零件
Longwell Co., Ltd.越南9$16.9K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Aiknit International Ltd.越南3$8.4K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD中国香港2$7.4K非乙烯塑料袋
ba879a4f7a6f56066c95c1ad9f21fcbd2$4.1K

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$1.8K
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$4.2K
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$2.7K
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$5.3K
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$5.3K
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$4.2K
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$2.7K
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$1.8K
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$7.1K
2026-04-21其他食品制剂Kin Yan Agrotech Pte. Ltd.马来西亚$5.3K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01非乙烯塑料袋CONG TY TNHH LONGWELL中国香港$720
2026-04-01非乙烯塑料袋CONG TY TNHH LONGWELL中国香港$1.1K
2026-04-01非乙烯塑料袋CONG TY TNHH LONGWELL中国香港$360
2026-03-24非乙烯塑料袋FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD中国香港$1.5K
2026-03-24非乙烯塑料袋FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD中国香港$1.2K
2026-03-24非乙烯塑料袋FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD中国香港$3.2K
2026-03-03非乙烯塑料袋CONG TY TNHH LONGWELL中国香港$450
2026-03-03非乙烯塑料袋CONG TY TNHH LONGWELL中国香港$360
2026-03-03非乙烯塑料袋CONG TY TNHH LONGWELL中国香港$1.2K
2026-01-15非乙烯塑料袋FREETREND INDUSTRIAL A (VN) CO., LTD中国香港$360

相关企业 · 同类产品

Viet Han Producing Construction Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →