ANP Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ANP

150
进口笔数
1
出口笔数
$1.48M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-29
最近出口
33
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-02进口 $136.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $55.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $108.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $46.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $5.7K · 1 笔2026-02进口 $136.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $73.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314734474
企查查编码QVNAANF6KN
成立日期2017-11-15
联系地址Số 47 đường số 9, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ANP
企业英文名称ANP TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29 đường 77, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luậ tvề đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842866739604
邮箱info@anptech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848190阀门零件
848490垫片套装
841231气动直线发动机
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
841239其他气动发动机
850152750W-75kW交流电机
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国25$479.3K
中国37$271.3K
美国37$247.6K
新加坡16$166.3K
印度17$130.6K
瑞典14$68.4K
英国12$59.5K
韩国1$13.2K
荷兰2$12.4K
奥地利1$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flowserve Pte. Ltd.新加坡56$513.8K泵零件、其他塑料制品
Flowserve Flow Control GmbH德国5$257.0K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Flowserve Fluid Motion & Control (Suzhou) Co., Ltd.中国26$215.7K其他自动控制仪、阀门龙头
Flowserve Corporation美国7$126.4K泵零件、阀门零件
Flowserve Ahhaus GmbH德国7$76.4K阀门龙头、阀门零件
Flowserve India Controls Private Ltd.印度4$74.6K阀门零件、阀门龙头
PMV Automation AB瑞典4$32.3K其他电气开关、阀门零件
PHU THAI TRADING PTE. LTD.新加坡3$17.5K非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈
Flowserve Corporation俄罗斯6$2.3K泵零件、机械密封件
Microfinish Valves Pvt. Ltd.印度5$1.8K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flowserve Pte. Ltd.新加坡1$5.7K阀门零件、其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23阀门龙头FLOWSERVE PTE LTD新加坡$7.0K
2026-04-23阀门龙头FLOWSERVE PTE LTD新加坡$7.0K
2026-04-23阀门龙头FLOWSERVE PTE LTD新加坡$6.7K
2026-04-23阀门龙头FLOWSERVE PTE LTD新加坡$6.7K
2026-04-08喷雾机零件Niikura Kogyo Co., Ltd.日本$486
2026-04-08喷雾机零件Niikura Kogyo Co., Ltd.日本$486
2026-04-02阀门龙头FLOWSERVE PTE LTD新加坡$4.8K
2026-04-02阀门龙头FLOWSERVE PTE LTD印度$3.4K
2026-04-02阀门龙头FLOWSERVE PTE LTD印度$3.4K
2026-04-02阀门龙头FLOWSERVE PTE LTD印度$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29阀门零件FLOWSERVE PTE LTD新加坡$5.7K

相关企业 · 同类产品

ANP Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →