ANP Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ANP
150
进口笔数
1
出口笔数
$1.48M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-01-29
最近出口
33
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314734474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAANF6KN |
| 成立日期 | 2017-11-15 |
| 联系地址 | Số 47 đường số 9, KDC Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ANP |
| 企业英文名称 | ANP TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 đường 77, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luậ tvề đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường ,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842866739604 |
| 邮箱 | info@anptech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $479.3K |
| 中国 | 37 | $271.3K |
| 美国 | 37 | $247.6K |
| 新加坡 | 16 | $166.3K |
| 印度 | 17 | $130.6K |
| 瑞典 | 14 | $68.4K |
| 英国 | 12 | $59.5K |
| 韩国 | 1 | $13.2K |
| 荷兰 | 2 | $12.4K |
| 奥地利 | 1 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flowserve Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $513.8K | 泵零件、其他塑料制品 |
| Flowserve Flow Control GmbH | 德国 | 5 | $257.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Flowserve Fluid Motion & Control (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 26 | $215.7K | 其他自动控制仪、阀门龙头 |
| Flowserve Corporation | 美国 | 7 | $126.4K | 泵零件、阀门零件 |
| Flowserve Ahhaus GmbH | 德国 | 7 | $76.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Flowserve India Controls Private Ltd. | 印度 | 4 | $74.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| PMV Automation AB | 瑞典 | 4 | $32.3K | 其他电气开关、阀门零件 |
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $17.5K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Flowserve Corporation | 俄罗斯 | 6 | $2.3K | 泵零件、机械密封件 |
| Microfinish Valves Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $1.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flowserve Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.7K | 阀门零件、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | FLOWSERVE PTE LTD | 新加坡 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | FLOWSERVE PTE LTD | 新加坡 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | FLOWSERVE PTE LTD | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | FLOWSERVE PTE LTD | 新加坡 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 喷雾机零件 | Niikura Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $486 |
| 2026-04-08 | 喷雾机零件 | Niikura Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $486 |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | FLOWSERVE PTE LTD | 新加坡 | $4.8K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | FLOWSERVE PTE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | FLOWSERVE PTE LTD | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-02 | 阀门龙头 | FLOWSERVE PTE LTD | 印度 | $2.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 阀门零件 | FLOWSERVE PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |