Ambi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 胡萝卜和萝卜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH AMBI TRADING
39
进口笔数
0
出口笔数
$518.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-11
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402195447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3M4H7A |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 267 Nguyễn Hiến Lê, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMBI TRADING |
| 企业英文名称 | AMBI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267 Nguyễn Hiến Lê, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84905531614 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $518.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hongsifang Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $340.2K | 瓷餐具、胡萝卜和萝卜 |
| Xiamen Aomono Industrial Co., Ltd. | 中国 | 14 | $139.2K | 胡萝卜和萝卜、鲜马铃薯 |
| Guizhou Hengshu Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.3K | 鲜葡萄、胡萝卜和萝卜 |
| Qingdao Qingwu International Modern Agriculture Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 胡萝卜和萝卜 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 胡萝卜和萝卜 | QINGDAO QINGWU INTERNATIONAL MODERN AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-10-18 | 胡萝卜和萝卜 | GUIZHOU HENGSHU FOOD CO., LTD. | 中国 | $8.7K |
| 2024-10-03 | 胡萝卜和萝卜 | GUIZHOU HENGSHU FOOD CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2024-10-03 | 胡萝卜和萝卜 | GUIZHOU HENGSHU FOOD CO., LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2024-09-30 | 胡萝卜和萝卜 | GUIZHOU HENGSHU FOOD CO., LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2024-09-13 | 胡萝卜和萝卜 | GUIZHOU HENGSHU FOOD CO., LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2024-09-10 | 胡萝卜和萝卜 | XIAMEN AOMONO INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-09-04 | 胡萝卜和萝卜 | XIAMEN AOMONO INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-08-27 | 胡萝卜和萝卜 | XIAMEN AOMONO INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-08-16 | 胡萝卜和萝卜 | XIAMEN AOMONO INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $10.4K |