Beled Vietnam Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 202 笔 · 主营 非玻塑灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ BELED VIệT NAM
202
进口笔数
0
出口笔数
$4.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314042321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWP4BUJ1 |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | 231/25 Nguyễn Duy Dương, Phường 04, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BELED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BELED VIETNAM SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 231/25 Nguyễn Duy Dương, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84918537367 |
| 邮箱 | duong.beled@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $4.48M |
| 德国 | 10 | $107.6K |
| 匈牙利 | 2 | $95.5K |
| 塞尔维亚 | 1 | $24.3K |
| 日本 | 7 | $16.4K |
| 印度 | 1 | $11.2K |
| 奥地利 | 1 | $1.1K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
| 保加利亚 | 1 | $97 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongdu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.86M | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Hongdu Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $616.4K | 光伏组件、非玻塑灯具零件 |
| Jiangsu Dingrui Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $455.4K | 非玻塑灯具零件、其他塑料制品 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 40 | $333.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Huafu (Jiangsu) Lithium Battery High Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $326.4K | 锂离子电池、电力控制板 |
| Jiangsu MCL Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $259.6K | 非玻塑灯具零件 |
| Ningbo Die Casting Man Energy Co., Ltd. | 中国 | 8 | $116.0K | 非玻塑灯具零件、非LED枝形吊灯 |
| Unilumin Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.9K | 非CRT显示器、通信设备零件 |
| Future Electronics Inc. | 新加坡 | 8 | $70.5K | 非LED二极管、大功率晶体管 |
| Nichia Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $16.4K | LED发光二极管、LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | LED照明装置 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | HONGDU ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |