Viet UC Agriculture Livestock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chăn Nuôi Nông Nghiệp Việt - úc
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.78M
进口金额
$0
出口金额
2023-02-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3502290065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPV6W6EP |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | thôn Bàu Chiên, Xã Tân Lâm, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHĂN NUÔI NÔNG NGHIỆP VIỆT - ÚC |
| 企业英文名称 | VIET-UC AGRICULTURE LIVESTOCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Bàu Chiên, Xã Bàu Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 903314242 |
| 邮箱 | vietucfarm.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020450 | 山羊肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $2.63M |
| 澳大利亚 | 2 | $144.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 8 | $947.8K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $764.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 9 | $710.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $211.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Samex Australian Meat Co. Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $144.3K | 冷冻牛杂、冷冻带骨羊肉块 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.2K |
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.2K |
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.9K |
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.2K |
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.2K |
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.7K |
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.7K |
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.2K |
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $14.9K |
| 2023-02-28 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.2K |