Kim Thanh An Supply Materials & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT Và CUNG ứNG VậT Tư KIM THàNH AN

67
进口笔数
33
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
37
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $237.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $175.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 6 笔2025-11进口 $158.6K · 4 笔出口 $0 · 2 笔2025-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 3 笔2026-01进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 6 笔2026-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $126.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $175.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 6 笔2025-11进口 $158.6K · 4 笔出口 $0 · 2 笔2025-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 3 笔2026-01进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 6 笔2026-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2026-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 4 笔

工商档案

企业注册号5701662762
企查查编码QVNJS32MDA
成立日期2012-12-20
联系地址Số 2, ngõ 50, khu phố II, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ CUNG ỨNG VẬT TƯ KIM THÀNH AN
企业英文名称KIM THANH AN SUPPLY MATERIALS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, ngõ 50, khu phố II, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+84912302689
邮箱kitaco.hg@gmail.com
官网kithaco.com.vn
传真0333939185
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
842911履带推土机
842951前端装载机
842940自行式压路机
841221液压直线马达
842641自推进起重机
842720非电动叉车
842920平地机

出口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本53$1.43M
美国5$170.2K
英国3$125.6K
韩国2$87.6K
德国3$60.8K
巴西1$29.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国33$0

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IronPlanet美国9$359.1K其他升降机械、非电动叉车
Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc.美国3$92.4K其他升降机械、自行式压路机
7d5dd2a3e23e15f316af3e5cf7117aae5$81.2K
PRECISION MACHINERY SALES, LLC.美国2$80.0K360度挖掘机
f8de31724e6b4d05a394666e52e108233$78.9K
Smith Broughton Pty Ltd澳大利亚2$70.8K自行式压路机、其他机械铲
B & N Maschinenhandel GmbH德国3$63.1K自行式压路机、履带推土机
Lennon Brothers Australia Unit Trust澳大利亚2$59.8K其他机械铲
Ritchie Bros. IronPlanet General Trust Account澳大利亚5$54.8K其他机械铲、前端装载机
Juma Plant Sales Ltd.卡塔尔3$12.8K360度挖掘机

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29360度挖掘机SOUTHEASTERN EQUIPMENT CORP日本$48.0K
2026-04-29360度挖掘机SOUTHEASTERN EQUIPMENT CORP日本$48.0K
2026-04-13360度挖掘机PRECISION MACHINERY SALES, LLC.日本$2.0K
2026-04-13360度挖掘机PRECISION MACHINERY SALES, LLC.日本$1.0K
2026-04-13360度挖掘机PRECISION MACHINERY SALES, LLC.日本$5.0K
2026-04-13360度挖掘机PRECISION MACHINERY SALES, LLC.日本$30.0K
2026-04-13360度挖掘机PRECISION MACHINERY SALES, LLC.日本$1.0K
2026-04-13360度挖掘机PRECISION MACHINERY SALES, LLC.日本$30.0K
2026-04-13360度挖掘机PRECISION MACHINERY SALES, LLC.日本$2.0K
2026-04-13360度挖掘机PRECISION MACHINERY SALES, LLC.日本$5.0K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30塑料餐具TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-07-22塑料家用制品TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-07-21塑料家用制品TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-07-20塑料餐具TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-06-26塑料家用制品TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-06-26塑料家用制品TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-06-22塑料餐具TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-06-22塑料餐具TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-06-22塑料餐具TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0
2026-06-17塑料餐具TOMY INTERNATIONAL, INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Kim Thanh An Supply Materials & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →