Kim Thanh An Supply Materials & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT Và CUNG ứNG VậT Tư KIM THàNH AN
67
进口笔数
33
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
37
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701662762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS32MDA |
| 成立日期 | 2012-12-20 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 50, khu phố II, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ CUNG ỨNG VẬT TƯ KIM THÀNH AN |
| 企业英文名称 | KIM THANH AN SUPPLY MATERIALS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 50, khu phố II, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84912302689 |
| 邮箱 | kitaco.hg@gmail.com |
| 官网 | kithaco.com.vn |
| 传真 | 0333939185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842920 | 平地机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $1.43M |
| 美国 | 5 | $170.2K |
| 英国 | 3 | $125.6K |
| 韩国 | 2 | $87.6K |
| 德国 | 3 | $60.8K |
| 巴西 | 1 | $29.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IronPlanet | 美国 | 9 | $359.1K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 3 | $92.4K | 其他升降机械、自行式压路机 |
| 7d5dd2a3e23e15f316af3e5cf7117aae | 5 | $81.2K | ||
| PRECISION MACHINERY SALES, LLC. | 美国 | 2 | $80.0K | 360度挖掘机 |
| f8de31724e6b4d05a394666e52e10823 | 3 | $78.9K | ||
| Smith Broughton Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $70.8K | 自行式压路机、其他机械铲 |
| B & N Maschinenhandel GmbH | 德国 | 3 | $63.1K | 自行式压路机、履带推土机 |
| Lennon Brothers Australia Unit Trust | 澳大利亚 | 2 | $59.8K | 其他机械铲 |
| Ritchie Bros. IronPlanet General Trust Account | 澳大利亚 | 5 | $54.8K | 其他机械铲、前端装载机 |
| Juma Plant Sales Ltd. | 卡塔尔 | 3 | $12.8K | 360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SOUTHEASTERN EQUIPMENT CORP | 日本 | $48.0K |
| 2026-04-29 | 360度挖掘机 | SOUTHEASTERN EQUIPMENT CORP | 日本 | $48.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | PRECISION MACHINERY SALES, LLC. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | PRECISION MACHINERY SALES, LLC. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | PRECISION MACHINERY SALES, LLC. | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | PRECISION MACHINERY SALES, LLC. | 日本 | $30.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | PRECISION MACHINERY SALES, LLC. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | PRECISION MACHINERY SALES, LLC. | 日本 | $30.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | PRECISION MACHINERY SALES, LLC. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 360度挖掘机 | PRECISION MACHINERY SALES, LLC. | 日本 | $5.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 塑料餐具 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | 塑料家用制品 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | 塑料家用制品 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 塑料餐具 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 塑料家用制品 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 塑料家用制品 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | 塑料餐具 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | 塑料餐具 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | 塑料餐具 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-17 | 塑料餐具 | TOMY INTERNATIONAL, INC. | 美国 | $0 |