Kimberly-Clark Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 11,262 笔 · 主营 卫生用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIMBERLY-CLARK VIệT NAM

11,262
进口笔数
6,835
出口笔数
$361.61M
进口金额
$292.23M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-25
最近出口
313
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.52M20232024202520262023-10进口 $2.29M · 72 笔出口 $1.36M · 20 笔2023-11进口 $7.20M · 225 笔出口 $4.59M · 77 笔2023-12进口 $5.78M · 209 笔出口 $5.31M · 88 笔2024-01进口 $5.81M · 182 笔出口 $6.05M · 119 笔2024-02进口 $6.39M · 188 笔出口 $4.69M · 75 笔2024-03进口 $6.14M · 198 笔出口 $5.33M · 93 笔2024-04进口 $5.24M · 186 笔出口 $6.36M · 114 笔2024-05进口 $8.41M · 291 笔出口 $4.43M · 90 笔2024-06进口 $5.90M · 219 笔出口 $5.42M · 115 笔2024-07进口 $6.13M · 244 笔出口 $4.85M · 93 笔2024-08进口 $5.15M · 229 笔出口 $5.30M · 120 笔2024-09进口 $5.50M · 204 笔出口 $4.53M · 108 笔2024-10进口 $6.62M · 244 笔出口 $4.49M · 121 笔2024-11进口 $7.65M · 262 笔出口 $5.51M · 130 笔2024-12进口 $7.46M · 277 笔出口 $5.81M · 133 笔2025-01进口 $10.39M · 171 笔出口 $4.99M · 135 笔2025-02进口 $10.89M · 269 笔出口 $6.31M · 273 笔2025-03进口 $8.41M · 236 笔出口 $6.40M · 172 笔2025-04进口 $15.07M · 279 笔出口 $6.36M · 184 笔2025-05进口 $13.24M · 281 笔出口 $7.01M · 198 笔2025-06进口 $9.50M · 300 笔出口 $7.22M · 237 笔2025-07进口 $9.64M · 390 笔出口 $8.61M · 233 笔2025-08进口 $7.88M · 380 笔出口 $8.42M · 194 笔2025-09进口 $9.05M · 369 笔出口 $9.35M · 201 笔2025-10进口 $11.70M · 414 笔出口 $11.41M · 297 笔2025-11进口 $9.13M · 394 笔出口 $10.79M · 330 笔2025-12进口 $11.50M · 417 笔出口 $13.28M · 504 笔2026-01进口 $9.01M · 323 笔出口 $13.42M · 359 笔2026-02进口 $9.78M · 285 笔出口 $9.73M · 250 笔2026-03进口 $8.31M · 297 笔出口 $8.74M · 205 笔2026-04进口 $20.52M · 323 笔出口 $7.38M · 176 笔2026-05进口 $11.32M · 360 笔出口 $6.15M · 140 笔2026-06进口 $9.60M · 299 笔出口 $8.52M · 210 笔2026-07进口 $11.22M · 346 笔出口 $8.86M · 237 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 50420232024202520262023-10进口 $2.29M · 72 笔出口 $1.36M · 20 笔2023-11进口 $7.20M · 225 笔出口 $4.59M · 77 笔2023-12进口 $5.78M · 209 笔出口 $5.31M · 88 笔2024-01进口 $5.81M · 182 笔出口 $6.05M · 119 笔2024-02进口 $6.39M · 188 笔出口 $4.69M · 75 笔2024-03进口 $6.14M · 198 笔出口 $5.33M · 93 笔2024-04进口 $5.24M · 186 笔出口 $6.36M · 114 笔2024-05进口 $8.41M · 291 笔出口 $4.43M · 90 笔2024-06进口 $5.90M · 219 笔出口 $5.42M · 115 笔2024-07进口 $6.13M · 244 笔出口 $4.85M · 93 笔2024-08进口 $5.15M · 229 笔出口 $5.30M · 120 笔2024-09进口 $5.50M · 204 笔出口 $4.53M · 108 笔2024-10进口 $6.62M · 244 笔出口 $4.49M · 121 笔2024-11进口 $7.65M · 262 笔出口 $5.51M · 130 笔2024-12进口 $7.46M · 277 笔出口 $5.81M · 133 笔2025-01进口 $10.39M · 171 笔出口 $4.99M · 135 笔2025-02进口 $10.89M · 269 笔出口 $6.31M · 273 笔2025-03进口 $8.41M · 236 笔出口 $6.40M · 172 笔2025-04进口 $15.07M · 279 笔出口 $6.36M · 184 笔2025-05进口 $13.24M · 281 笔出口 $7.01M · 198 笔2025-06进口 $9.50M · 300 笔出口 $7.22M · 237 笔2025-07进口 $9.64M · 390 笔出口 $8.61M · 233 笔2025-08进口 $7.88M · 380 笔出口 $8.42M · 194 笔2025-09进口 $9.05M · 369 笔出口 $9.35M · 201 笔2025-10进口 $11.70M · 414 笔出口 $11.41M · 297 笔2025-11进口 $9.13M · 394 笔出口 $10.79M · 330 笔2025-12进口 $11.50M · 417 笔出口 $13.28M · 504 笔2026-01进口 $9.01M · 323 笔出口 $13.42M · 359 笔2026-02进口 $9.78M · 285 笔出口 $9.73M · 250 笔2026-03进口 $8.31M · 297 笔出口 $8.74M · 205 笔2026-04进口 $20.52M · 323 笔出口 $7.38M · 176 笔2026-05进口 $11.32M · 360 笔出口 $6.15M · 140 笔2026-06进口 $9.60M · 299 笔出口 $8.52M · 210 笔2026-07进口 $11.22M · 346 笔出口 $8.86M · 237 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 19 笔

工商档案

企业注册号0100114522
企查查编码QVNMPYG53B
成立日期2008-06-25
联系地址32 Đại Lộ Hữu Nghị, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIMBERLY-CLARK VIỆT NAM
企业英文名称KIMBERLY-CLARK VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Đại Lộ Hữu Nghị, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu theo các quy định về hoạt động mua, bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842839979639
传真+842839979600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,338亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961900卫生用品
390690其他丙烯酸聚合物
560311轻质无纺布
560391轻质无纺布
56039225-70克非织造布
470321针叶木化学浆
392010乙烯聚合物塑料
392321聚乙烯袋
481890其他纸制品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
961900卫生用品
420292其他塑纺箱盒
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
611599其他纺织鞋袜
420212塑纺容器
630291棉制盥洗织物
420299其他纤维纸板容器
711790非贱金属仿首饰
560391轻质无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5,971$202.73M
美国1,519$56.76M
韩国964$38.30M
马来西亚1,067$32.21M
新加坡228$6.67M
德国491$5.36M
中国台湾258$4.94M
澳大利亚202$3.88M
印度尼西亚199$3.11M
意大利193$2.81M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3,161$121.19M
菲律宾1,167$45.35M
澳大利亚619$43.33M
加拿大342$25.13M
俄罗斯328$21.04M
新西兰304$10.54M
德国144$5.32M
以色列172$4.32M
智利68$3.00M
巴西65$2.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 313)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Paper Co.美国697$35.50M针叶木化学浆、牛皮纸≤150克
Sumitomo Seika Singapore Pte. Ltd.新加坡371$24.07M其他丙烯酸聚合物、390639
SCIENTEX GREAT WALL (IPOH) SDN BHD马来西亚523$22.18M聚乙烯袋、塑料管
Kimberly-Clark (Nanjing) Care Products Co., Ltd.中国455$21.29M卫生用品、瓦楞纸箱
Yixing Dansen Science & Technology Co., Ltd.中国463$18.47M其他丙烯酸聚合物、其他离心机
Xiamen Yanjiang New Material Co., Ltd.中国254$16.59M轻质无纺布、人造纤维无纺布
Dayuan New Materials Technology (Yangzhou) Co., Ltd.中国365$15.87M轻质无纺布、25-70克非织造布
Beijing Dayuan Non-Woven Fabric Corp., Ltd.中国226$14.09M轻质无纺布、25-70克非织造布
Zhejiang Winsun Personal Care Products Co., Ltd.中国381$7.82M卫生用品
Fitesa (China) Airlaid Co., Ltd.中国293$3.23M未漂非针叶木浆、其他纸制品

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KIMBERLY-CLARK PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚3,152$121.19M卫生用品、其他塑纺箱盒
Kimberly-Clark Australia澳大利亚718$52.55M卫生用品、980000
Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾1,167$45.35M卫生用品、纸手帕毛巾
Kimberly-Clark Russia俄罗斯197$10.68M卫生用品、瓦楞纸箱
Kimberly-Clark LLC俄罗斯130$10.36M卫生用品、人造纤维无纺布
KIMBERLY - CLARK AUSTRALIA澳大利亚172$9.43M卫生用品
Kimberly-Clark New Zealand Ltd.新西兰213$8.16M卫生用品
Kimberly-Clark Europe Ltd.德国132$4.73M卫生用品、毡呢无纺服装
Kimberly-Clark Israel Marketing Ltd.以色列114$2.53M卫生用品、针叶木化学浆
Kimberly-Clark (Hong Kong) Limited中国香港101$1.43M卫生用品、非医用橡胶手套

近期贸易明细

进口(共 11,262)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他机器刀具Metkraft Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31其他机器刀具Metkraft Co., Ltd.越南$1.1K
2026-07-31轻质无纺布Dayuan New Materials Technology (Yangzhou) Co., Ltd.中国$19.3K
2026-07-31轻质无纺布PGI Nonwovens (China) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-31其他丙烯酸聚合物Yixing Dansen Science & Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-31轻质无纺布PGI Nonwovens (China) Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-31人造纤维无纺布PGI Nonwovens (China) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-31轻质无纺布Dayuan New Materials Technology (Yangzhou) Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-31轻质无纺布Dayuan New Materials Technology (Yangzhou) Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-31轻质无纺布PGI Nonwovens (China) Co., Ltd.中国$4.0K

出口(共 6,835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$2.0K
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$7.7K
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$12.2K
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$5.4K
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$5.4K
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$10.8K
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$23.0K
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$5.2K
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$19.1K
2026-09-25卫生用品Kimberly-Clark Philippines, Inc.菲律宾$17.8K

相关企业 · 同类产品

Kimberly-Clark Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →