Kimberly-Clark Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 9,624 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIMBERLY-CLARK VIệT NAM
9,624
进口笔数
4,990
出口笔数
$306.46M
进口金额
$247.15M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
314
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100114522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPYG53B |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | 32 Đại Lộ Hữu Nghị, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIMBERLY-CLARK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIMBERLY-CLARK VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đại Lộ Hữu Nghị, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu theo các quy định về hoạt động mua, bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842839979639 |
| 传真 | +842839979600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,338亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5,301 | $180.61M |
| 美国 | 1,413 | $51.58M |
| 韩国 | 912 | $35.78M |
| 马来西亚 | 444 | $9.22M |
| 新加坡 | 206 | $6.38M |
| 德国 | 451 | $5.15M |
| 中国台湾 | 236 | $4.44M |
| 澳大利亚 | 192 | $3.73M |
| 印度尼西亚 | 154 | $2.59M |
| 意大利 | 176 | $2.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1,844 | $93.28M |
| 菲律宾 | 917 | $38.36M |
| 澳大利亚 | 512 | $38.16M |
| 加拿大 | 342 | $25.13M |
| 俄罗斯 | 297 | $20.17M |
| 新西兰 | 267 | $9.70M |
| 德国 | 144 | $5.32M |
| 以色列 | 157 | $4.00M |
| 智利 | 67 | $2.98M |
| 巴西 | 55 | $2.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 314)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Paper Co. | 美国 | 697 | $35.50M | 针叶木化学浆、牛皮纸≤150克 |
| Sumitomo Seika Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 357 | $22.43M | 其他丙烯酸聚合物 |
| Kimberly-Clark (Nanjing) Care Products Co., Ltd. | 中国 | 435 | $21.05M | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
| Yixing Dansen Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 437 | $16.36M | 其他丙烯酸聚合物、其他离心机 |
| Xiamen Yanjiang New Material Co., Ltd. | 中国 | 236 | $14.84M | 人造纤维无纺布、轻质无纺布 |
| Dayuan New Materials Technology (Yangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 290 | $12.95M | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 208 | $7.74M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Zhejiang Winsun Personal Care Products Co., Ltd. | 中国 | 243 | $5.37M | 卫生用品 |
| Hubei Gold Dragon Nonwoven Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 196 | $3.93M | 轻质无纺布、聚丙烯聚合物 |
| Fitesa (China) Airlaid Co., Ltd. | 中国 | 278 | $3.07M | 未漂非针叶木浆、其他纸制品 |
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimberly-Clark Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1,835 | $93.27M | 卫生用品、乙烯聚合物塑料 |
| Kimberly-Clark Australia | 澳大利亚 | 718 | $52.55M | 卫生用品、滤纸板 |
| Kimberly-Clark Philippines, Inc. | 菲律宾 | 917 | $38.36M | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Kimberly-Clark LLC | 俄罗斯 | 129 | $10.36M | 卫生用品、纸手帕毛巾 |
| Kimberly-Clark Russia | 俄罗斯 | 166 | $9.80M | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
| Kimberly-Clark New Zealand Ltd. | 新西兰 | 190 | $7.60M | 卫生用品 |
| KIMBERLY - CLARK AUSTRALIA | 澳大利亚 | 104 | $5.92M | 卫生用品 |
| Kimberly-Clark Europe Ltd. | 德国 | 132 | $4.73M | 卫生用品、毡呢无纺服装 |
| Kimberly-Clark Israel Marketing Ltd. | 以色列 | 99 | $2.22M | 卫生用品、女式合成泳装 |
| KIMBERLY CLARK (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 96 | $1.38M | 卫生用品、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 9,624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | DAYUAN NEW MATERIALS TECHNOLOGY (YANGZHOU) CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | JIANGSU HUALONG NONWOVEN CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 针叶木化学浆 | GCF US HOLDINGS LLC | 美国 | $21.9K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | XIAMEN YANJAN NEW MATERIAL CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 工业用芳香物质 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 轻质无纺布 | XIAMEN YANJAN NEW MATERIAL CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ARC (SHANGHAI) ENGINEERED PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁链零件 | OPTIMA NONWOVENS GMBH | 捷克 | $13 |
出口(共 4,990)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 卫生用品 | Kimberly-Clark Perú S.R.L. | 秘鲁 | $10.5K |
| 2026-05-20 | 卫生用品 | Kimberly-Clark Perú S.R.L. | 秘鲁 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | KIMBERLY CLARK PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | KIMBERLY CLARK PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | KIMBERLY CLARK PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | KIMBERLY CLARK EUROPE | 英国 | $68.4K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | KIMBERLY CLARK PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | KIMBERLY CLARK PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | KIMBERLY CLARK ISRAEL MARKETING LTD | 以色列 | $18.2K |
| 2026-04-28 | 卫生用品 | KIMBERLY-CLARK PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $22.0K |