2AE Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他录音设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A2E VIETNAM
1
进口笔数
3
出口笔数
$229
进口金额
$3.1K
出口金额
2023-05-19
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317220318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT3M4CA |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | 71/17 Cô Bắc, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A2E VIETNAM |
| 企业英文名称 | A2E VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71/17 Cô Bắc, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84966799979 |
| 邮箱 | a2evietnamsg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621050 | 女式纺织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851989 | 其他录音设备 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $229 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nikko Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $229 | 其他印刷机零件、非CRT显示器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A2E Ship Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.0K | 化纤连衣裙、非瓦楞折叠盒 |
| 8d5d5b5ae4002caff07898b796d48557 | 1 | $1.1K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 女式纺织服装 | NIKKO GROUP PTE. LTD. | 新加坡 | $229 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他纺织裙 | — | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-07-19 | 其他录音设备 | A2E SHIP PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2024-07-19 | 其他录音设备 | A2E SHIP PTE LTD | 新加坡 | $331 |
| 2024-07-19 | 其他录音设备 | A2E SHIP PTE LTD | 新加坡 | $331 |