Thanh Tan Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANH TâN THừA THIêN HUế
22
进口笔数
1
出口笔数
$285.6K
进口金额
$4.5K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-10-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3300100843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB3FNJF |
| 成立日期 | 1998-04-11 |
| 联系地址 | 12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH TÂN THỪA THIÊN HUẾ |
| 企业英文名称 | THANH TAN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Nguyễn Văn Cừ, Phường Thuận Hóa, TP Huế |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02343826890 |
| 邮箱 | quang.ptv@albavietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,020亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $258.9K |
| 印度 | 7 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Original Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $257.0K | 贱金属盖、玻璃容器 |
| Sidel India Private Ltd. | 印度 | 7 | $26.7K | 8477机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Foshan Jiejatron Electric & Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KQ Trading International Pty Ltd | 越南 | 1 | $4.5K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SIDEL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | SIDEL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 齿轮及变速器 | SIDEL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $414 |
| 2026-04-12 | 其他风扇 | SIDEL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $856 |
| 2026-04-12 | 齿轮及变速器 | SIDEL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $609 |
| 2026-04-12 | 其他风扇 | SIDEL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $856 |
| 2026-04-12 | 齿轮及变速器 | SIDEL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $414 |
| 2026-04-12 | 齿轮及变速器 | SIDEL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $609 |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | FOSHAN JIEJATRON ELECTRIC & MECHANICAL | 中国 | $380 |
| 2026-02-02 | 阀门龙头 | FOSHAN JIEJATRON ELECTRIC & MECHANICAL | 中国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他护肤品 | KQ TRADING INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $953 |
| 2024-10-23 | 其他护肤品 | KQ TRADING INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $704 |
| 2024-10-23 | 其他护肤品 | KQ TRADING INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $621 |
| 2024-10-23 | 其他护肤品 | KQ TRADING INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $911 |
| 2024-10-23 | 其他护肤品 | KQ TRADING INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $684 |
| 2024-10-23 | 其他护肤品 | KQ TRADING INTERNATIONAL PTY LTD | 越南 | $646 |