TL Vinh Phuc Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TL VĩNH PHúC
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$43.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500594041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT7C2KG |
| 成立日期 | 2017-12-06 |
| 联系地址 | Thôn 12 Gò Xoan, Xã Hội Thịnh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TL VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | TL VINH PHUC PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84978999986 |
| 邮箱 | ceo.tlvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $39.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 15 | $37.8K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Bambi (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 金属表带、可互换钻具 |
| Bambi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、氮 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 非泡沫塑料片 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $876 |
| 2026-04-03 | 非办公金属家具 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-03 | 钳子镊子 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-03 | 硫化橡胶医疗用品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $295 |
| 2026-04-03 | 其他车辆 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $292 |
| 2026-04-03 | 清洁用布 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-01-29 | 云母制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | POWER LOGICS VINA CO LTD | — | $460 |
| 2026-01-29 | 塑料包装箱 | POWER LOGICS VINA CO LTD | — | $3.2K |