Cacao Version Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 2公斤以下巧克力
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảN CACAO
1
进口笔数
6
出口笔数
$2.3K
进口金额
$27.2K
出口金额
2025-04-08
最近进口
2025-04-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801500162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWDYW15 |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Phước Trung, Xã Phước Cát 2, Huyện Cát Tiên, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢN CACAO |
| 企业英文名称 | BAN CACAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phước Trung, Xã Cát Tiên 2, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84901455978 |
| 邮箱 | villagecacao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180200 | 可可废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM Market | 越南 | 1 | $2.3K | 2公斤以下巧克力 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CM Market | 越南 | 6 | $27.2K | 食用海藻、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 2公斤以下巧克力 | CM MARKET | 越南 | $2.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 2公斤以下巧克力 | CM MARKET | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-14 | 2公斤以下巧克力 | CM MARKET | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-20 | 可可废料 | CM MARKET | 越南 | $695 |
| 2024-11-13 | 2公斤以下巧克力 | CM MARKET | 越南 | $11.5K |
| 2024-11-13 | 2公斤以下巧克力 | CM MARKET | 越南 | $3.1K |
| 2024-08-21 | 2公斤以下巧克力 | CM MARKET | 越南 | $5.8K |
| 2024-06-26 | 2公斤以下巧克力 | CM MARKET | 越南 | $2.0K |