Sao Do 3 Shoes Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU GIàY JINXIN HONGJIANFENG VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$33.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001228312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVQ2ESS |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | Thôn 3 Đồng Hòa, Xã Thụy Phong, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU GIÀY JINXIN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 360 kéo dài, Thôn Câu Hạ A, Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84901588233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $33.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINXIN (HONG KONG) DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $33.9K | 其他钢铁制品、贱金属扣件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-27 | 制鞋机械 | JINXIN (HONG KONG) DEVELOPMENT LTD | 中国 | $21.5K |
| 2024-05-27 | 制鞋机械 | JINXIN (HONG KONG) DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-27 | 木工机床 | JINXIN (HONG KONG) DEVELOPMENT LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-27 | 制鞋机械 | JINXIN (HONG KONG) DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-27 | 制鞋机械 | JINXIN (HONG KONG) DEVELOPMENT LTD | 中国 | $420 |
| 2024-05-27 | 其他木工机床 | JINXIN (HONG KONG) DEVELOPMENT LTD | 中国 | $5.5K |