Chuong Thinh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Chương Thịnh
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701955155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFW7MN1 |
| 成立日期 | 2011-11-01 |
| 联系地址 | 31/6A khu phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHƯƠNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CHUONG THINH TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31/6A khu phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84982112443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 720825 | 热轧酸洗钢卷 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rizhao Baohua New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $957.4K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Baosteel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $532.1K | 10mm以上热轧钢板、镀锌钢板 |
| Suzhou Xinshanmei Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他钢棒、摩托车及配件 |
| Success Long Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 螺纹螺母、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 塑料管件 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-29 | 螺纹螺母 | SUCCESS LONG LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-10 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $64.2K |
| 2024-10-10 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $30.7K |
| 2024-10-10 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $119.4K |
| 2024-10-10 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $63.2K |
| 2024-10-10 | 热轧钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $51.9K |
| 2024-10-10 | 热轧钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $100.6K |
| 2024-10-10 | 热轧钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $50.1K |
| 2024-10-10 | 热轧酸洗钢卷 | BAOSTEEL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $52.0K |