HOANG DUONG VIETNAM TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 未涂层钢线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOằNG DươNG VIệT NAM
1
进口笔数
11
出口笔数
$36.3K
进口金额
$668.2K
出口金额
2023-09-15
最近进口
2025-07-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316962726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U9T4JG |
| 成立日期 | 2021-09-27 |
| 联系地址 | 83 Nguyễn Cư Trinh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOẰNG DƯƠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5, đường số 5, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903829917 |
| 邮箱 | jieyisteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.74亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $668.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIEYI STEEL CO LTD | 越南 | 1 | $36.3K | 未涂层钢线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIEYI STEEL CO LTD | 越南 | 10 | $578.9K | 未涂层钢线 |
| KAYSUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $89.3K | 未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 越南 | $36.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $12.9K |
| 2024-12-25 | 未涂层钢线 | KAYSUN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $89.3K |
| 2024-11-15 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $15.6K |
| 2024-11-15 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2024-08-08 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $14.9K |
| 2024-03-01 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2024-03-01 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-11-03 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $37.4K |
| 2023-11-03 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2023-07-14 | 未涂层钢线 | JIEYI STEEL CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |