Duc Minh Phat Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 螺纹钢制管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Đức Minh Phát
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$77.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107502281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10B1QKY |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Xóm Đại Khang, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Đức Minh Phát |
| 企业英文名称 | DUC MINH PHAT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đại Khang, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84969362368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $77.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $33.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 螺纹钢制管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $381 |
| 2025-12-22 | 螺纹钢制管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-12-22 | 阀门龙头 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $744 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-12-22 | 螺纹钢制管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-22 | 螺纹钢制管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-12-22 | 螺纹钢制管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-12-22 | 螺纹钢制管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-12-22 | 非不锈钢管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |