Fano Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư FANO
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109291364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JFPN48 |
| 成立日期 | 2020-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ FANO |
| 企业英文名称 | FANO INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84962977807 |
| 邮箱 | phanthanhna@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 940290 | 医用家具 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $900.0K |
| 韩国 | 18 | $506.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oslo Bridge | 韩国 | 17 | $475.6K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Danyang Ronghao Glasses Co., Ltd. | 中国 | 11 | $330.9K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Danyang Feida Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 14 | $219.0K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Danyang Freedom Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 5 | $142.0K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| BEIJING HONGDEE CORP | 中国 | 5 | $88.3K | 医用家具、其他光学仪器 |
| Beijing Hongdee Corp. Corporation | 中国 | 4 | $70.2K | 医用家具、眼科仪器 |
| Yewon | 韩国 | 1 | $31.2K | 功能机器零件、安全阀 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Danyang Ivision Optics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Jiangsu RM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23 | 非玻璃眼镜片、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $553 |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $887 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-19 | 塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $371 |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $397 |
| 2026-04-19 | 非塑料眼镜架 | DANYANG RONGHAO GLASSES CO LTD | 中国 | $1.4K |