Hoa Lam Nuts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 带壳核桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HạT HOA LâM
56
进口笔数
0
出口笔数
$3.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108794012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVCQ2536 |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Số nhà 1131a, Đường Phúc Diễn, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠT HOA LÂM |
| 企业英文名称 | HOA LAM NUTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 11 Ngõ 902 Kim Giang, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84916881889 |
| 邮箱 | ketoanhoalam01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080231 | 带壳核桃 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080211 | 带壳杏仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 56 | $3.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summit Almonds, LLC | 美国 | 49 | $3.33M | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Sierra Valley Almonds, LLC | 美国 | 7 | $554.2K | 带壳杏仁、第8章产品粉 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 去壳杏仁 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $142.6K |
| 2026-03-06 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $53.7K |
| 2026-03-06 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $50.7K |
| 2026-03-05 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $52.9K |
| 2026-03-05 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $49.4K |
| 2026-03-05 | 去壳杏仁 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $138.6K |
| 2026-01-15 | 去壳杏仁 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $115.2K |
| 2025-12-18 | 去壳杏仁 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $115.2K |
| 2025-12-09 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $28.4K |
| 2025-12-09 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $30.1K |