NTEK Technology & Communications Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và TRUYềN THôNG NTEK
2
进口笔数
0
出口笔数
$309.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314767695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV6QFGG |
| 成立日期 | 2017-12-01 |
| 联系地址 | 4.38, Tầng 4, Block B, Tòa nhà Rivergate Residence, 151 -155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ TRUYỀN THÔNG NTEK |
| 企业英文名称 | NTEK TECHNOLOGY AND COMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84888288068 |
| 邮箱 | sales@ntekjsc.com |
| 官网 | www.ntekjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $309.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | 2 | $309.2K | 非医用X射线设备、X射线装置及零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 静止变流器 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $620 |
| 2023-08-29 | 锂离子电池 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $523 |
| 2023-08-29 | 电视/数码相机 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $19.6K |
| 2023-04-14 | 塑料包装箱 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $1.8K |
| 2023-04-14 | 电视/数码相机 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $136.0K |
| 2023-04-14 | 带接头绝缘电线 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $443 |
| 2023-04-14 | 其他塑料制品 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $726 |
| 2023-04-14 | 电力控制板 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $11.8K |
| 2023-04-14 | 非CRT显示器 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $3.1K |
| 2023-04-14 | 贱金属配件 | E-GLOBAL EDGE Corp. | 日本 | $454 |