QHT High Tech Agricultural Business Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 土壤机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QHT KINH DOANH NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO

74
进口笔数
0
出口笔数
$803.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.5K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $44.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107715120
企查查编码QVN1P6XB10
成立日期2017-01-24
联系地址Số 40/19 Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QHT KINH DOANH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 40/19 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84919185556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843290土壤机械零件
87019218-37千瓦拖拉机
87019118千瓦以下拖拉机
87019337-75千瓦拖拉机
842720非电动叉车
842952360度挖掘机
843351联合收割机
843229非圆盘耙及中耕机
87019475-130千瓦拖拉机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本74$803.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Market Enterprise Co., Ltd.日本27$294.2K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Uej Co., Ltd.日本14$131.6K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
KHS Ltd.日本10$102.2K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
Sanko Industries Co., Ltd.日本9$92.6K360度挖掘机、18-37千瓦拖拉机
Arai Logistics Co., Ltd.日本3$49.8K360度挖掘机、非电动叉车
Sun Select Japan Co., Ltd.日本2$31.7K18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机
Kanmon International Co., Ltd.日本3$31.3K50-250cc摩托车、50cc以下摩托车
Narato Co., Ltd.俄罗斯2$27.8K土壤机械零件、18-37千瓦拖拉机
Kansai Tractor Trading Co., Ltd.日本2$15.4K土壤机械零件、18-37千瓦拖拉机
Etsunan Tsusho Co., Ltd.日本1$14.9K非圆盘耙及中耕机、18千瓦以下拖拉机

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-03360度挖掘机ETSUNAN TSUSHO CO LTD日本$14.9K
2025-05-1418千瓦以下拖拉机SUN SELECT JAPAN CO.,LTD日本$1.5K
2025-05-1418千瓦以下拖拉机SUN SELECT JAPAN CO.,LTD日本$1.3K
2025-05-1418-37千瓦拖拉机SUN SELECT JAPAN CO.,LTD日本$1.5K
2025-05-1418千瓦以下拖拉机SUN SELECT JAPAN CO.,LTD日本$719
2025-05-1418-37千瓦拖拉机SUN SELECT JAPAN CO.,LTD日本$1.1K
2025-05-1418-37千瓦拖拉机SUN SELECT JAPAN CO.,LTD日本$1.5K
2025-05-1418-37千瓦拖拉机SUN SELECT JAPAN CO.,LTD日本$2.0K
2025-05-1418-37千瓦拖拉机SUN SELECT JAPAN CO.,LTD日本$1.4K
2025-05-1418千瓦以下拖拉机SUN SELECT JAPAN CO.,LTD日本$1.5K

相关企业 · 同类产品

QHT High Tech Agricultural Business Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →