QHT High Tech Agricultural Business Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QHT KINH DOANH NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO
74
进口笔数
0
出口笔数
$803.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107715120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P6XB10 |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Số 40/19 Tạ Quang Bửu, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QHT KINH DOANH NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40/19 Tạ Quang Bửu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84919185556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843351 | 联合收割机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 870194 | 75-130千瓦拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 74 | $803.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 27 | $294.2K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Uej Co., Ltd. | 日本 | 14 | $131.6K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| KHS Ltd. | 日本 | 10 | $102.2K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Sanko Industries Co., Ltd. | 日本 | 9 | $92.6K | 360度挖掘机、18-37千瓦拖拉机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 3 | $49.8K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Sun Select Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $31.7K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Kanmon International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $31.3K | 50-250cc摩托车、50cc以下摩托车 |
| Narato Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $27.8K | 土壤机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
| Kansai Tractor Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $15.4K | 土壤机械零件、18-37千瓦拖拉机 |
| Etsunan Tsusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.9K | 非圆盘耙及中耕机、18千瓦以下拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 360度挖掘机 | ETSUNAN TSUSHO CO LTD | 日本 | $14.9K |
| 2025-05-14 | 18千瓦以下拖拉机 | SUN SELECT JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-14 | 18千瓦以下拖拉机 | SUN SELECT JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-05-14 | 18-37千瓦拖拉机 | SUN SELECT JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-14 | 18千瓦以下拖拉机 | SUN SELECT JAPAN CO.,LTD | 日本 | $719 |
| 2025-05-14 | 18-37千瓦拖拉机 | SUN SELECT JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-05-14 | 18-37千瓦拖拉机 | SUN SELECT JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-05-14 | 18-37千瓦拖拉机 | SUN SELECT JAPAN CO.,LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-05-14 | 18-37千瓦拖拉机 | SUN SELECT JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.4K |
| 2025-05-14 | 18千瓦以下拖拉机 | SUN SELECT JAPAN CO.,LTD | 日本 | $1.5K |