PCI Beverage Food Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ THựC PHẩM Đồ UốNG PCI

28
进口笔数
0
出口笔数
$366.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108004433
企查查编码QVN2BTRTJ1
成立日期2017-09-27
联系地址Ô số 5, dãy B, lô TT3, khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM ĐỒ UỐNG PCI
企业英文名称PCI BEVERAGE FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 5, dãy B, lô TT3, khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84772202489
邮箱phongketoan.pci@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
200850加工杏子
190230制备面食
200600糖渍植物制品
210310酱油
210390混合调味料
392390其他塑料包装制品
420222塑料/纺织手提包
731029钢铁容器<50升

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$366.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Shenghetang Health Food Co., Ltd.中国21$319.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Guangdong Haitian International Trading Co., Ltd.中国1$17.6K混合调味料、酱油
Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd.中国4$15.1K塑料涂层壁纸、自粘塑料片
Fuyi (Xiamen) Food Co., Ltd.中国1$14.4K加工杏子
Fujian Zhaoan Fuyi Food Co., Ltd.中国1$30加工杏子、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26糖渍植物制品NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$6.7K
2025-12-08其他塑料包装制品NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$2.1K
2025-12-08塑料/纺织手提包NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$1.0K
2025-09-16钢铁容器<50升NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD中国$1.6K
2025-01-13其他食品制剂GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD中国$3.6K
2025-01-13其他食品制剂GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD中国$495
2025-01-13其他食品制剂GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD中国$1.2K
2025-01-13其他食品制剂GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD中国$2.0K
2025-01-13其他食品制剂GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD中国$500
2025-01-13其他食品制剂GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

PCI Beverage Food Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →