PCI Beverage Food Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CôNG NGHệ THựC PHẩM Đồ UốNG PCI
28
进口笔数
0
出口笔数
$366.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108004433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BTRTJ1 |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Ô số 5, dãy B, lô TT3, khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM ĐỒ UỐNG PCI |
| 企业英文名称 | PCI BEVERAGE FOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 5, dãy B, lô TT3, khu đô thị mới Tây Nam Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84772202489 |
| 邮箱 | phongketoan.pci@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200850 | 加工杏子 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $366.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shenghetang Health Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $319.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Guangdong Haitian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 混合调味料、酱油 |
| Ningbo Yinzhou Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.1K | 塑料涂层壁纸、自粘塑料片 |
| Fuyi (Xiamen) Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 加工杏子 |
| Fujian Zhaoan Fuyi Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 加工杏子、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 糖渍植物制品 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-08 | 其他塑料包装制品 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-08 | 塑料/纺织手提包 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-16 | 钢铁容器<50升 | NINGBO YINZHOU MELAN INTERNATIONAL TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | GUANGDONG SHENG HE TANG HEALTH FOOD CO LTD | 中国 | $1.2K |