Minh Nguyen Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 金属陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Minh Nguyên
80
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102366275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7MWDQF |
| 成立日期 | 2007-09-10 |
| 联系地址 | Số 9A ngõ 189 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | MINH NGUYEN INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9A ngõ 189 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437765034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 811300 | 金属陶瓷制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.29M |
| 德国 | 8 | $63.7K |
| 西班牙 | 3 | $8.5K |
| 韩国 | 2 | $4.6K |
| 土耳其 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ji'an Dehong Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.05M | 其他木工机床、无电机吸尘器 |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 中国 | 12 | $64.2K | 未装配硬质合金工具、其他钨制品 |
| Shanghai Rocky Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.8K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| TIGRA GmbH | 德国 | 6 | $56.3K | 未装配硬质合金工具、木工机床刀片 |
| Ji'an Dehong Trading Co., Ltd. | 1 | $53.3K | 非农用喷雾器具、其他木工机床 | |
| CB Ceratizit Luxembourg S.A. | 卢森堡 | 2 | $30.5K | 未装配硬质合金工具、金属加工机刀 |
| Tianjin Winwin Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.4K | 非钢制圆锯片、手工带锯条 |
| Hartmetall Wilke GmbH | 德国 | 2 | $7.4K | 未装配硬质合金工具、金属表面酸洗制剂 |
| Virutex | 委内瑞拉 | 2 | $6.7K | 木材钻孔机、木工机床刀片 |
| SDK Parts | 韩国 | 2 | $4.6K | 非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $862 |
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $862 |
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $610 |
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $714 |
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $286 |
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $639 |
| 2026-04-22 | 金属陶瓷制品 | TIGRA GMBH | 德国 | $1.1K |