Minh Nguyen Investment & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 金属陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần đầu tư và thương mại Minh Nguyên

80
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $88.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $36.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102366275
企查查编码QVNT7MWDQF
成立日期2007-09-10
联系地址Số 9A ngõ 189 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH NGUYÊN
企业英文名称MINH NGUYEN INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 9A ngõ 189 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话02437765034
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
811300金属陶瓷制品
846599其他木工机床
820239非钢制圆锯片
350699其他粘合剂≤1kg
842489非农用喷雾器具
850860无电机吸尘器
846591木材锯床
846595木材钻孔机
846520硬质材料加工中心
820820木工机床刀片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$1.29M
德国8$63.7K
西班牙3$8.5K
韩国2$4.6K
土耳其1$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ji'an Dehong Trading Co., Ltd.中国37$1.05M其他木工机床、无电机吸尘器
CB Ceratizit Luxembourg S.A.中国12$64.2K未装配硬质合金工具、其他钨制品
Shanghai Rocky Industrial Co., Ltd.中国7$57.8K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
TIGRA GmbH德国6$56.3K未装配硬质合金工具、木工机床刀片
Ji'an Dehong Trading Co., Ltd.1$53.3K非农用喷雾器具、其他木工机床
CB Ceratizit Luxembourg S.A.卢森堡2$30.5K未装配硬质合金工具、金属加工机刀
Tianjin Winwin Metal Technology Co., Ltd.中国5$23.4K非钢制圆锯片、手工带锯条
Hartmetall Wilke GmbH德国2$7.4K未装配硬质合金工具、金属表面酸洗制剂
Virutex委内瑞拉2$6.7K木材钻孔机、木工机床刀片
SDK Parts韩国2$4.6K非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$862
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$1.5K
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$862
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$610
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$714
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$286
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$1.8K
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$1.4K
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$639
2026-04-22金属陶瓷制品TIGRA GMBH德国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Minh Nguyen Investment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →