Pacific Petroleum Transport & Logistic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他螺纹紧固件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI XăNG DầU Và HàNG HóA PACIFIC
2
进口笔数
0
出口笔数
$33.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315430630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUK4EXH |
| 成立日期 | 2018-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà nhà VNPT, Số 1487 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI XĂNG DẦU VÀ HÀNG HÓA PACIFIC |
| 企业英文名称 | PACIFIC PETROLEUM TRANSPORT AND LOGISTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842835353359 |
| 传真 | 02835353389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $33.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ae0e4fb1e787297c4f1392b558d39564 | 2 | $33.7K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 其他硫化橡胶制品 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $122 |
| 2023-10-10 | 金属复合垫圈 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $950 |
| 2023-10-10 | 其他硫化橡胶制品 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $9 |
| 2023-10-10 | 柴油机零件 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $701 |
| 2023-10-10 | 非螺纹垫圈 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $7 |
| 2023-10-10 | 非螺纹垫圈 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $12 |
| 2023-10-10 | 齿轮及变速器 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $203 |
| 2023-10-10 | 柴油机零件 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $609 |
| 2023-10-10 | 钢铁螺钉螺栓 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $268 |
| 2023-10-10 | 非螺纹垫圈 | Jonghap Polestar Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $32 |