VCCORP CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VCCORP
- 邮箱114
2
进口笔数
0
出口笔数
$106.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101871229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26N2F1P |
| 成立日期 | 2011-03-23 |
| 联系地址 | Số 01, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VCCORP |
| 企业英文名称 | VCCORP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01, phố Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| 电话 | +842473095555 |
| 传真 | 02439743413 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 790.4986亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 900640 | 照相机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $106.7K |
| 加拿大 | 1 | $178 |
| 中国 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 新加坡 | 1 | $106.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| GLOBAL PLUS | 新加坡 | 1 | $197 | 塑料/纺织手提包、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 塑料/纺织手提包 | GLOBAL PLUS | 中国 | $8 |
| 2026-03-12 | 照相机 | GLOBAL PLUS | 加拿大 | $178 |
| 2026-03-12 | 纸质文具 | GLOBAL PLUS | 中国 | $12 |
| 2024-05-27 | 固态存储设备 | EXCELPOINT SYSTEMS (PTE) LTD | 越南 | $106.7K |