KMP Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KMP
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$658.1K
出口金额
—
最近进口
2025-10-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314288413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRN08GQ |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | 14/10 Ngô Tất Tố, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KMP |
| 企业英文名称 | KMP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/2/4 Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0983873002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 720410 | 铸铁废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 5 | $302.4K |
| 埃及 | 1 | $236.6K |
| 越南 | 1 | $68.3K |
| 马来西亚 | 1 | $50.6K |
| 赞比亚 | 1 | $202 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB Arimex | 立陶宛 | 5 | $302.4K | 干椰子、李子干 |
| El Ahlam Establishment for Imports & Exports | 埃及 | 1 | $236.6K | 去壳腰果、干椰子 |
| Kehar Foods International | 越南 | 1 | $68.3K | 去壳腰果、干椰子 |
| SHENG KIMN HONG SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $50.6K | 脱荚干豌豆、加工谷物颗粒 |
| Kasoka Elvis | 赞比亚 | 1 | $202 | 铸铁废料 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-25 | 铸铁废料 | KASOKA ELVIS | 赞比亚 | $202 |
| 2025-02-24 | 其他加工水果 | UAB Arimex | 立陶宛 | $55.6K |
| 2024-08-27 | 其他加工水果 | UAB Arimex | 立陶宛 | $57.3K |
| 2024-06-20 | 其他加工水果 | El Ahlam Establishment for Imports & Exports | 埃及 | $236.6K |
| 2024-05-04 | 其他加工水果 | UAB Arimex | 立陶宛 | $62.4K |
| 2024-01-29 | 番石榴芒果山竹 | UAB Arimex | 立陶宛 | $102.1K |
| 2023-08-31 | 其他加工水果 | UAB Arimex | 立陶宛 | $24.9K |
| 2023-05-10 | 整粒胡椒 | SHENG KIMN HONG SDN BHD | 马来西亚 | $50.6K |
| 2023-05-02 | 干椰子 | Kehar Foods International | 美国 | $0 |
| 2023-04-26 | 去壳腰果 | Kehar Foods International | 越南 | $18.0K |