BB Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他印刷图片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BB
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$48.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702268666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q6M50M |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Số 2652A Huỳnh Tấn Phát, Tổ 11 Ấp 5, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2652A Huỳnh Tấn Phát, Tổ 11 Ấp 5, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0902693300 |
| 邮箱 | lapnguyenthien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491191 | 其他印刷图片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $48.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $48.5K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $714 |
| 2024-11-13 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2024-11-13 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $4.6K |
| 2024-10-26 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $165 |
| 2024-10-26 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $194 |
| 2024-10-26 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2024-10-26 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $5.7K |
| 2024-10-26 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2024-10-26 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2024-10-26 | 其他印刷图片 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |