Thai Hoa Trading & Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN Và THươNG MạI THáI HòA
24
进口笔数
0
出口笔数
$460.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107554868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AVBX8P |
| 成立日期 | 2016-09-06 |
| 联系地址 | Số 531 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI THÁI HÒA |
| 企业英文名称 | THAI HOA TRADING AND DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 531 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84463278080 |
| 邮箱 | cacanhthaihoa@gmail.com |
| 官网 | cacanhthaihoa.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $460.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $180.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangdong Beitech Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $171.5K | 猫狗饲料 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $64.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Yangzhou Enkev Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.5K | 其他塑料制品、毛毡 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他离心泵 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $451 |
| 2024-11-29 | 发光二极管灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $810 |
| 2024-11-29 | 发光二极管灯具 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $294 |
| 2024-11-29 | 塑料管件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $91 |
| 2024-11-29 | 塑料管件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $56 |
| 2024-11-29 | 电热水器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $544 |
| 2024-11-29 | 其他离心泵 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $140 |
| 2024-11-29 | 电热水器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-29 | 电热水器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-29 | 电热水器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |