Hatico International XNK Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK QUốC Tế HATICO
128
进口笔数
0
出口笔数
$14.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109078928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAD26U1 |
| 成立日期 | 2020-01-30 |
| 联系地址 | Căn L4.09 ( TT2). Dự án TTTM nhà ở cao tầng và thấp tầng Hano Vid, số 430 Cầu Am, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK QUỐC TẾ HATICO |
| 企业英文名称 | HATICO INTERNATIONAL XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn L4.09 ( TT2). Dự án TTTM nhà ở cao tầng và thấp tầng Hano Vid, số 430 Cầu Am, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 962608558 |
| 邮箱 | hainguyen.hatico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $14.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Haoyue Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 117 | $13.11M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Shandong Hezhong Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.83M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $344.4K |
| 2026-04-21 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $344.4K |
| 2026-04-19 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $168.0K |
| 2026-04-19 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $168.0K |
| 2026-04-19 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $336.4K |
| 2026-04-19 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $168.0K |
| 2026-04-19 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $336.4K |
| 2026-04-19 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $168.0K |
| 2026-04-14 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $362.4K |
| 2026-04-14 | 非油罐挂车 | SHANDONG HAOYUE VEHICLE CO LTD | 中国 | $362.4K |