Swissfertz Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SWISSFERTZ VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
- YouTube1
9
进口笔数
0
出口笔数
$738.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313276408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNQU47U |
| 成立日期 | 2015-05-28 |
| 联系地址 | 68A Đường số 11, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SWISSFERTZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SWISSFERTZ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68A Đường số 11, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84973879030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 5 | $361.3K |
| 俄罗斯 | 1 | $234.0K |
| 比利时 | 3 | $143.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heartychem Corp. | 荷兰 | 5 | $361.3K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Heartychem Corp. | 俄罗斯 | 1 | $234.0K | 氮磷钾肥料 |
| Heartychem Corp. | 比利时 | 3 | $143.0K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 动植物肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 比利时 | $62.2K |
| 2025-08-15 | 动植物肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 比利时 | $49.7K |
| 2025-07-09 | 动植物肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 荷兰 | $56.6K |
| 2025-07-02 | 动植物肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 荷兰 | $71.0K |
| 2025-06-24 | 动植物肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 荷兰 | $71.0K |
| 2025-06-24 | 动植物肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 比利时 | $31.1K |
| 2025-06-11 | 动植物肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 荷兰 | $71.0K |
| 2025-03-07 | 氮磷钾肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 俄罗斯 | $234.0K |
| 2024-08-24 | 动植物肥料 | HEARTYCHEM CORP ORATION | 荷兰 | $91.8K |