Chutex International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38,480 笔 · 主营 棉针织服装

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Quốc tế Chutex

12,274
进口笔数
38,480
出口笔数
$269.18M
进口金额
$488.90M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-05
最近出口
150
供应商数
147
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.62M20232024202520262023-11进口 $4.56M · 237 笔出口 $10.61M · 874 笔2023-12进口 $5.63M · 301 笔出口 $10.51M · 903 笔2024-01进口 $9.54M · 285 笔出口 $15.39M · 797 笔2024-02进口 $1.26M · 102 笔出口 $10.34M · 640 笔2024-03进口 $4.42M · 270 笔出口 $8.57M · 914 笔2024-04进口 $6.88M · 386 笔出口 $7.96M · 693 笔2024-05进口 $5.82M · 290 笔出口 $10.68M · 1,107 笔2024-06进口 $14.08M · 301 笔出口 $19.21M · 930 笔2024-07进口 $4.71M · 422 笔出口 $14.22M · 1,098 笔2024-08进口 $8.40M · 344 笔出口 $12.12M · 1,116 笔2024-09进口 $6.87M · 289 笔出口 $9.74M · 1,036 笔2024-10进口 $7.97M · 362 笔出口 $13.04M · 1,053 笔2024-11进口 $4.35M · 260 笔出口 $13.09M · 984 笔2024-12进口 $5.72M · 262 笔出口 $9.56M · 993 笔2025-01进口 $23.64M · 193 笔出口 $32.62M · 762 笔2025-02进口 $4.56M · 207 笔出口 $9.59M · 843 笔2025-03进口 $6.00M · 321 笔出口 $12.85M · 1,064 笔2025-04进口 $5.84M · 300 笔出口 $10.63M · 831 笔2025-05进口 $5.57M · 296 笔出口 $13.11M · 1,050 笔2025-06进口 $4.40M · 308 笔出口 $12.21M · 1,014 笔2025-07进口 $4.85M · 286 笔出口 $14.12M · 955 笔2025-08进口 $5.68M · 242 笔出口 $8.93M · 1,011 笔2025-09进口 $3.91M · 272 笔出口 $9.38M · 904 笔2025-10进口 $4.71M · 330 笔出口 $11.84M · 782 笔2025-11进口 $3.13M · 264 笔出口 $10.66M · 936 笔2025-12进口 $5.22M · 301 笔出口 $9.69M · 916 笔2026-01进口 $10.31M · 255 笔出口 $9.57M · 826 笔2026-02进口 $1.49M · 140 笔出口 $6.07M · 646 笔2026-03进口 $3.97M · 308 笔出口 $6.55M · 879 笔2026-04进口 $10.45M · 345 笔出口 $8.24M · 650 笔2026-05进口 $5.86M · 325 笔出口 $5.61M · 581 笔2026-06进口 $4.45M · 310 笔出口 $9.81M · 795 笔2026-07进口 $5.39M · 265 笔出口 $14.28M · 823 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 38 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,11620232024202520262023-11进口 $4.56M · 237 笔出口 $10.61M · 874 笔2023-12进口 $5.63M · 301 笔出口 $10.51M · 903 笔2024-01进口 $9.54M · 285 笔出口 $15.39M · 797 笔2024-02进口 $1.26M · 102 笔出口 $10.34M · 640 笔2024-03进口 $4.42M · 270 笔出口 $8.57M · 914 笔2024-04进口 $6.88M · 386 笔出口 $7.96M · 693 笔2024-05进口 $5.82M · 290 笔出口 $10.68M · 1,107 笔2024-06进口 $14.08M · 301 笔出口 $19.21M · 930 笔2024-07进口 $4.71M · 422 笔出口 $14.22M · 1,098 笔2024-08进口 $8.40M · 344 笔出口 $12.12M · 1,116 笔2024-09进口 $6.87M · 289 笔出口 $9.74M · 1,036 笔2024-10进口 $7.97M · 362 笔出口 $13.04M · 1,053 笔2024-11进口 $4.35M · 260 笔出口 $13.09M · 984 笔2024-12进口 $5.72M · 262 笔出口 $9.56M · 993 笔2025-01进口 $23.64M · 193 笔出口 $32.62M · 762 笔2025-02进口 $4.56M · 207 笔出口 $9.59M · 843 笔2025-03进口 $6.00M · 321 笔出口 $12.85M · 1,064 笔2025-04进口 $5.84M · 300 笔出口 $10.63M · 831 笔2025-05进口 $5.57M · 296 笔出口 $13.11M · 1,050 笔2025-06进口 $4.40M · 308 笔出口 $12.21M · 1,014 笔2025-07进口 $4.85M · 286 笔出口 $14.12M · 955 笔2025-08进口 $5.68M · 242 笔出口 $8.93M · 1,011 笔2025-09进口 $3.91M · 272 笔出口 $9.38M · 904 笔2025-10进口 $4.71M · 330 笔出口 $11.84M · 782 笔2025-11进口 $3.13M · 264 笔出口 $10.66M · 936 笔2025-12进口 $5.22M · 301 笔出口 $9.69M · 916 笔2026-01进口 $10.31M · 255 笔出口 $9.57M · 826 笔2026-02进口 $1.49M · 140 笔出口 $6.07M · 646 笔2026-03进口 $3.97M · 308 笔出口 $6.55M · 879 笔2026-04进口 $10.45M · 345 笔出口 $8.24M · 650 笔2026-05进口 $5.86M · 325 笔出口 $5.61M · 581 笔2026-06进口 $4.45M · 310 笔出口 $9.81M · 795 笔2026-07进口 $5.39M · 265 笔出口 $14.28M · 823 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 38 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3700346873
企查查编码QVNT57J25W
成立日期2000-09-06
联系地址Số 18, đường Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CHUTEX
企业英文名称CHUTEX INTERNATIONAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, đường Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Bán, phân phối, đóng gói, tiếp thị và quảng cáo các sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất tại thị trường nước ngoài và trên thị trường nội địa, Việt Nam, thông qua công ty, các chi nhánh, công ty con, văn phòng giao dịch và tiêu thụ, đại lý nhà bán buôn và người bán lẻ của công ty. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+842743790780
邮箱bienhoaagan@chutex.com.vn
传真+842743790770
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,766.346亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
580790非织造标签
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
560290处理毡呢
960622金属纽扣
490890非玻璃化转印纸
560410包覆橡胶绳
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
611120婴儿棉针织品
610910棉针织T恤及背心
611420其他棉针织服装
610610棉针织女衬衫
611030化纤针织服装
600622染色棉针织布
610510棉针织衬衫
610342棉针织裤
610620女式针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7,597$161.14M
越南2,829$79.80M
泰国727$21.83M
韩国552$2.42M
中国香港218$1.92M
马来西亚60$1.13M
中国台湾144$361.5K
柬埔寨78$243.2K
德国2$101.0K
日本25$86.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国19,458$156.60M
日本1,956$88.64M
马来西亚3,945$53.37M
越南313$52.79M
中国452$23.05M
德国659$18.18M
新加坡2,057$14.80M
加拿大3,590$12.28M
中国台湾146$11.57M
捷克298$6.97M

贸易伙伴

上游供应商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charles's Wain Worldwide Corp中国3,012$73.48M染色棉针织布、染色合成针织布
Charles's Wain Worldwide Corp越南953$56.94M染色棉针织布、印刷标签
Epoch Lay Enterprise Ltd.越南783$26.91M染色棉针织布、棉针织T恤及背心
Charles's Wain Worldwide Corp马来西亚846$24.49M染色棉针织布、染色合成针织布
Kanmax Enterprises Ltd.中国952$20.79M染色棉针织布、服装零件
Charles's Wain Worldwide Corp泰国377$14.45M染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Kanmax Enterprises Ltd.越南280$12.17M染色棉针织布、印花棉针织布
Epoch Lay Enterprise Ltd.中国1,551$11.06M染色棉针织布、染色合成针织布
Epoch Lay Enterprise Ltd.马来西亚560$6.78M染色棉针织布、染色合成针织布
Paxar (China) Limited中国香港376$1.05M机织标签、非织造标签

下游采购商(共 147)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Charles's Wain Worldwide Corp日本1,837$88.08M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Charles's Wain Worldwide Corp美国6,367$69.58M婴儿棉针织品、棉针织服装
Kanmax Enterprises Ltd.美国7,699$58.97M棉针织服装、其他棉针织服装
Charles's Wain Worldwide Corp马来西亚2,912$41.71M婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心
Epoch Lay Enterprise Ltd.美国2,025$28.05M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Epoch Lay Enterprise Ltd.德国657$18.18M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Epoch Lay Enterprise Ltd.马来西亚1,027$11.65M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Kanmax Enterprises Ltd.新加坡1,228$10.76M棉针织服装、其他棉针织服装
Kanmax Enterprises Ltd.加拿大1,525$5.46M棉针织服装、其他棉针织服装
Charles's Wain Worldwide Corp加拿大1,841$5.25M婴儿棉针织品、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 12,274)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31染色棉针织布Charles's Wain Worldwide Corp中国$0
2026-07-31染色棉针织布Charles's Wain Worldwide Corp越南$17
2026-07-31染色棉针织布Charles's Wain Worldwide Corp中国$0
2026-07-31塑料衣着附件Youngdo Materials Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-07-31染色棉针织布Epoch Lay Enterprise Ltd.中国$1.9K
2026-07-31染色棉针织布Charles's Wain Worldwide Corp中国$1.0K
2026-07-31人造纤维绒布Charles's Wain Worldwide Corp中国$1.3K
2026-07-31染色棉针织布Epoch Lay Enterprise Ltd.中国$83
2026-07-31染色棉针织布Charles's Wain Worldwide Corp中国$6.7K
2026-07-31染色棉针织布Charles's Wain Worldwide Corp中国$0

出口(共 38,480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-05婴儿棉针织品THE GAP, INC.美国$0
2026-10-05棉针织服装OLD NAVY, LLC美国$0
2026-10-05棉针织服装OLD NAVY, LLC美国$0
2026-10-05婴儿棉针织品THE GAP, INC.美国$0
2026-10-01棉针织T恤及背心BLUE STAR IMPORTS, L.P.美国$0
2026-10-01棉针织T恤及背心BLUE STAR IMPORTS, L.P.美国$0
2026-09-30婴儿棉针织品THE GAP, INC.美国$0
2026-09-30婴儿棉针织品THE GAP, INC.美国$0
2026-09-30其他棉针织服装Old Navy (Canada) Inc.美国$0
2026-09-30婴儿棉针织品THE GAP, INC.美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chutex International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →