Chutex International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32,901 笔 · 主营 棉针织服装
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quốc tế Chutex
- 邮箱15
11,338
进口笔数
32,901
出口笔数
$247.33M
进口金额
$458.50M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
142
供应商数
119
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700346873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT57J25W |
| 成立日期 | 2000-09-06 |
| 联系地址 | Số 18, đường Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CHUTEX |
| 企业英文名称 | CHUTEX INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, đường Thống Nhất, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán, phân phối, đóng gói, tiếp thị và quảng cáo các sản phẩm do doanh nghiệp sản xuất tại thị trường nước ngoài và trên thị trường nội địa, Việt Nam, thông qua công ty, các chi nhánh, công ty con, văn phòng giao dịch và tiêu thụ, đại lý nhà bán buôn và người bán lẻ của công ty. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842743790780 |
| 邮箱 | bienhoaagan@chutex.com.vn |
| 传真 | +842743790770 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,766.346亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7,120 | $153.15M |
| 越南 | 2,568 | $69.45M |
| 泰国 | 649 | $18.63M |
| 韩国 | 500 | $2.32M |
| 中国香港 | 218 | $1.92M |
| 马来西亚 | 52 | $943.9K |
| 中国台湾 | 130 | $351.4K |
| 柬埔寨 | 75 | $243.2K |
| 德国 | 2 | $101.0K |
| 日本 | 22 | $85.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16,092 | $156.60M |
| 日本 | 1,956 | $88.64M |
| 越南 | 279 | $52.38M |
| 马来西亚 | 2,190 | $28.52M |
| 中国 | 452 | $23.05M |
| 德国 | 659 | $18.18M |
| 加拿大 | 3,590 | $12.28M |
| 中国台湾 | 146 | $11.57M |
| 新加坡 | 1,711 | $9.97M |
| 捷克 | 298 | $6.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles's Wain Worldwide Corp | 中国 | 3,012 | $73.48M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Charles's Wain Worldwide Corp | 越南 | 953 | $56.94M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Epoch Lay Enterprise Ltd. | 越南 | 783 | $26.91M | 染色棉针织布、棉针织T恤及背心 |
| Kanmax Enterprises Ltd. | 中国 | 952 | $20.79M | 染色棉针织布、服装零件 |
| Charles's Wain Worldwide Corp | 泰国 | 377 | $14.45M | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Charles's Wain Worldwide Corp | 马来西亚 | 425 | $13.31M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Kanmax Enterprises Ltd. | 越南 | 286 | $12.80M | 染色棉针织布、印花棉针织布 |
| Epoch Lay Enterprise Ltd. | 中国 | 1,551 | $11.06M | 染色棉针织布、处理毡呢 |
| Epoch Lay Enterprise Ltd. | 马来西亚 | 303 | $4.20M | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 366 | $1.05M | 机织标签、非织造标签 |
下游采购商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charles's Wain Worldwide Corp | 日本 | 1,837 | $88.08M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Charles's Wain Worldwide Corp | 美国 | 6,367 | $69.58M | 婴儿棉针织品、棉针织服装 |
| Kanmax Enterprises Ltd. | 美国 | 7,699 | $58.97M | 棉针织服装、其他棉针织服装 |
| Epoch Lay Enterprise Ltd. | 美国 | 2,025 | $28.05M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Charles's Wain Worldwide Corp | 马来西亚 | 1,666 | $22.71M | 婴儿棉针织品、棉针织T恤及背心 |
| Epoch Lay Enterprise Ltd. | 德国 | 657 | $18.18M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Kanmax Enterprises Ltd. | 新加坡 | 857 | $5.75M | 棉针织服装、其他棉针织服装 |
| Kanmax Enterprises Ltd. | 加拿大 | 1,525 | $5.46M | 棉针织服装、其他棉针织服装 |
| Charles's Wain Worldwide Corp | 加拿大 | 1,841 | $5.25M | 婴儿棉针织品、棉针织服装 |
| Epoch Lay Enterprise Ltd. | 新加坡 | 600 | $868.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 11,338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | CHARMING PRINTING LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | Charles's Wain Worldwide Corp | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $42 |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | Epoch Lay Enterprise Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | Charles's Wain Worldwide Corp | 韩国 | $0 |
| 2026-04-28 | 染色棉针织布 | Charles's Wain Worldwide Corp | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | OIA GLOBAL LOGISTICS SCM INC | 越南 | $53 |
出口(共 32,901)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Epoch Lay Enterprise Ltd. | 马来西亚 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | Charles's Wain Worldwide Corp | 马来西亚 | $4 |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Charles's Wain Worldwide Corp | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Epoch Lay Enterprise Ltd. | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Charles's Wain Worldwide Corp | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Epoch Lay Enterprise Ltd. | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Charles's Wain Worldwide Corp | 马来西亚 | $934 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | Charles's Wain Worldwide Corp | 马来西亚 | $5 |
| 2026-04-28 | 棉针织服装 | Charles's Wain Worldwide Corp | 马来西亚 | $23.7K |
| 2026-04-28 | 棉针织T恤及背心 | Epoch Lay Enterprise Ltd. | 马来西亚 | $614 |