MINH ANH TAM TRADE CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI MINH ANH TâM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$2.1K
出口金额
—
最近进口
2023-05-05
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317244446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBUENV6 |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 1235/52 Hoàng Sa, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH ANH TÂM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1235/52 Hoàng Sa, Phường 5(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84902663441 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 630319 | 非合成针织窗帘 |
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.8K |
| 越南 | 1 | $300 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VUONG HAU | 美国 | 1 | $530 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| TRANG NGUYEN | 美国 | 1 | $363 | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| HANG TRAN | 美国 | 1 | $341 | 棉针织T恤及背心、混合调味料 |
| WUYN TN | 越南 | 1 | $300 | 针织头饰、编结帽类 |
| NGUYEN THIEN | 美国 | 1 | $291 | 糖果、其他印刷品 |
| THIEN NGUYEN | 美国 | 1 | $289 | 其他食品制剂、糖果 |