Bach Phat Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BáCH PHáT
30
进口笔数
0
出口笔数
$435.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314100326 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMV8W4UU |
| 成立日期 | 2016-11-07 |
| 联系地址 | Số 225/27/4 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BÁCH PHÁT |
| 企业英文名称 | BACH PHAT EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 548/69/17 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84938585811 |
| 邮箱 | kin.daiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 847982 | 混合机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $428.1K |
| 中国 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 马来西亚 | 19 | $235.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| PRO LINK CO LTD | 中国台湾 | 3 | $77.4K | 其他离心泵 |
| SUN PAN PACIFIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $72.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| XIANG SHENG MACHINERY & ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $43.3K | 其他离心泵 |
| Hebei Apollo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 滑轮飞轮、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $934 |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | GREATECH MACHINERY INDUSTRIAL CO | 中国台湾 | $3.3K |