Kun Yuan Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KUN YUAN

23
进口笔数
13
出口笔数
$963.5K
进口金额
$176.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-24
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $212.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-03进口 $59.7K · 2 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-04进口 $85.9K · 2 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-05进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-09进口 $80.7K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $54.5K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-11进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $212.5K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-01进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-04进口 $142.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-09进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.4K · 1 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-01进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-03进口 $59.7K · 2 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-04进口 $85.9K · 2 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-05进口 $95.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.9K · 1 笔出口 $19.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-09进口 $80.7K · 4 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-10进口 $54.5K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-11进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $212.5K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-01进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2026-04进口 $142.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318141323
企查查编码QVNBPEX8PA
成立日期2023-11-02
联系地址Căn hộ số A140OT09 Vinhome Golden River, Số 2, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUN YUAN
企业英文名称KUN YUAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ số A140OT09 Vinhome Golden River, Số 2, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0933155306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36.258亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390950聚氨酯
392113聚氨酯泡沫塑料
482110印刷标签
848079非注塑模具

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
640690鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$951.0K
中国台湾5$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国8$151.7K
越南4$22.4K
中国台湾1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK YAOHUI INTL TRADING LTD中国香港8$591.0K其他聚醚、聚氨酯
Jurong Ningwu New Material Co., Ltd.中国6$213.1K其他聚醚、其他化学制剂
Shandong Longhua New Material Co., Ltd.中国3$105.3K其他聚醚、PVC泡沫板
Jurong Ningwu New Material Co., Ltd.新加坡1$41.6K其他聚醚、其他化学制剂
KUN HUANG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾5$12.5K鞋靴零件、PVC泡沫板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Sports Industrial Co., Ltd.越南8$151.7K加工牛马皮革、印刷标签
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国3$15.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Kun Huang Enterprise Co., Ltd.越南2$9.4K鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚氨酯HK YAOHUI INTL TRADING LTD中国$71.3K
2026-04-20聚氨酯HK YAOHUI INTL TRADING LTD中国$71.3K
2026-01-08其他聚醚JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$41.6K
2025-12-26聚氨酯HK YAOHUI INTL TRADING LTD中国$113.9K
2025-12-25其他聚醚JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$41.6K
2025-12-10聚氨酯HK YAOHUI INTL TRADING LTD中国$57.0K
2025-11-03其他聚醚JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$41.6K
2025-10-24其他聚醚HK YAOHUI INTL TRADING LTD中国$3.5K
2025-10-24聚氨酯HK YAOHUI INTL TRADING LTD中国$51.0K
2025-09-29聚氨酯泡沫塑料KUN HUANG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$1.6K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24聚氨酯泡沫塑料ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD泰国$18.6K
2026-03-16鞋靴零件JIM BROTHERS (HONG KONG) TRADING CO LTD中国台湾$2.1K
2025-12-10聚氨酯泡沫塑料ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD泰国$18.6K
2025-10-16鞋靴零件JIM BROTHERS (HONG KONG) TRADING CO LTD越南$9.6K
2025-09-30鞋靴零件JIM BROTHERS (HONG KONG) TRADING CO LTD越南$3.4K
2025-08-27聚氨酯泡沫塑料ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD泰国$19.1K
2025-07-03聚氨酯泡沫塑料ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD泰国$19.5K
2025-04-28聚氨酯泡沫塑料ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD泰国$0
2025-04-28聚氨酯泡沫塑料ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD泰国$19.5K
2025-03-14聚氨酯泡沫塑料ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD泰国$19.5K

相关企业 · 同类产品

Kun Yuan Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →