Kun Yuan Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KUN YUAN
23
进口笔数
13
出口笔数
$963.5K
进口金额
$176.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-24
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318141323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPEX8PA |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | Căn hộ số A140OT09 Vinhome Golden River, Số 2, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KUN YUAN |
| 企业英文名称 | KUN YUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số A140OT09 Vinhome Golden River, Số 2, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh đẻ thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0933155306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.258亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $951.0K |
| 中国台湾 | 5 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $151.7K |
| 越南 | 4 | $22.4K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK YAOHUI INTL TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $591.0K | 其他聚醚、聚氨酯 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.1K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Shandong Longhua New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.3K | 其他聚醚、PVC泡沫板 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.6K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| KUN HUANG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $12.5K | 鞋靴零件、PVC泡沫板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Sports Industrial Co., Ltd. | 越南 | 8 | $151.7K | 加工牛马皮革、印刷标签 |
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Kun Huang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.4K | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | HK YAOHUI INTL TRADING LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-04-20 | 聚氨酯 | HK YAOHUI INTL TRADING LTD | 中国 | $71.3K |
| 2026-01-08 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-12-26 | 聚氨酯 | HK YAOHUI INTL TRADING LTD | 中国 | $113.9K |
| 2025-12-25 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-12-10 | 聚氨酯 | HK YAOHUI INTL TRADING LTD | 中国 | $57.0K |
| 2025-11-03 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-10-24 | 其他聚醚 | HK YAOHUI INTL TRADING LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-24 | 聚氨酯 | HK YAOHUI INTL TRADING LTD | 中国 | $51.0K |
| 2025-09-29 | 聚氨酯泡沫塑料 | KUN HUANG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚氨酯泡沫塑料 | ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $18.6K |
| 2026-03-16 | 鞋靴零件 | JIM BROTHERS (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-12-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $18.6K |
| 2025-10-16 | 鞋靴零件 | JIM BROTHERS (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-09-30 | 鞋靴零件 | JIM BROTHERS (HONG KONG) TRADING CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-08-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $19.1K |
| 2025-07-03 | 聚氨酯泡沫塑料 | ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2025-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2025-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2025-03-14 | 聚氨酯泡沫塑料 | ORIENTAL SPORTS INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $19.5K |