Xuan Son Hai Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-01-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100640060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX0GQR8 |
| 成立日期 | 2018-10-03 |
| 联系地址 | Hương lộ 81, Ấp Thống Nhất, Xã Long Toàn, Thị Xã Duyên Hải, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUÂN SƠN HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | Xuan Son Hai Duong Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hương lộ 81, Khóm Thống Nhất, Phường Duyên Hải, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1910 - Sản xuất than cốc 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84979099396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854460 | 高压电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $1.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.06M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 光伏组件 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-16 | 光伏组件 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-28 | 硬质PVC管 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $980 |
| 2025-04-28 | 硬质PVC管 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-28 | 高压电线 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-04-28 | 高压电线 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2025-04-28 | 其他泵和提升机 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $976 |
| 2025-04-28 | 绝缘电线 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2025-04-28 | 钢制容器(>300升) | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $976 |
| 2025-04-28 | 硬质PVC管 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |