Hoang Ngoc Minh Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Ngọc Minh
119
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105243835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4F2HQ1 |
| 成立日期 | 2011-04-06 |
| 联系地址 | B5-10, Lotus 2, Khu đô thị Vinhomes Gardenia,Đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | HOANG NGOC MINH INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B5-10, Lotus 2, Khu đô thị Vinhomes Gardenia,Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02437959169 |
| 邮箱 | info@hoangngocminhjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 841850 | 冷藏家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 52 | $1.02M |
| 西班牙 | 17 | $739.9K |
| 中国 | 19 | $626.7K |
| 马来西亚 | 7 | $231.3K |
| 韩国 | 12 | $71.3K |
| 泰国 | 7 | $55.8K |
| 法国 | 3 | $41.5K |
| 日本 | 1 | $26.8K |
| 中国香港 | 1 | $22.5K |
| 德国 | 1 | $18.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | 8 | $607.9K | 热饮食品加热设备、冷藏家具 |
| Meiko Clean Solutions (SEA) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 9 | $569.4K | 商用洗碗机、电力控制板 |
| Dr. Zanollini S.R.L. | 意大利 | 8 | $336.4K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Modular Professional S.r.l. | 意大利 | 13 | $295.6K | 热饮食品加热设备、非办公金属家具 |
| Angelo Po Grandi Cucine S.p.A. | 意大利 | 9 | $138.6K | 热饮食品加热设备、不锈钢家用制品 |
| Berjaya CKE International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $115.5K | 冷藏家具、面包面食机械 |
| Sirman S.p.A. | 意大利 | 11 | $85.2K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Welbilt Mfg (Thailand) Ltd. | 泰国 | 7 | $55.8K | 冷藏家具、非办公金属家具 |
| SunKyoung Industry Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $46.7K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Rheninghaus S.R.L. | 意大利 | 4 | $30.1K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $4.6K |
| 2026-04-28 | 商用洗碗机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $36.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 商用洗碗机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $73.2K |
| 2026-04-28 | 商用洗碗机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $73.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $9.2K |
| 2026-04-28 | 商用洗碗机 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $36.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Onnera Group S. Coop. | 西班牙 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SIRMAN SPA | 意大利 | $92 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SIRMAN SPA | 意大利 | $675 |