Hoang Ngoc Minh Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Ngọc Minh

119
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $638.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $638.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $227.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $46.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $170.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $113.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $79.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $243.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $116.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $155.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $145.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $76.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $638.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105243835
企查查编码QVNH4F2HQ1
成立日期2011-04-06
联系地址B5-10, Lotus 2, Khu đô thị Vinhomes Gardenia,Đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG NGỌC MINH
企业英文名称HOANG NGOC MINH INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址B5-10, Lotus 2, Khu đô thị Vinhomes Gardenia,Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话02437959169
邮箱info@hoangngocminhjsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
851439其他电炉
842219商用洗碗机
732690其他钢铁制品
851660家用炊具
848180阀门龙头
843860果蔬加工机械
842489非农用喷雾器具
843850肉类家禽加工机
841850冷藏家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利52$1.02M
西班牙17$739.9K
中国19$626.7K
马来西亚7$231.3K
韩国12$71.3K
泰国7$55.8K
法国3$41.5K
日本1$26.8K
中国香港1$22.5K
德国1$18.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Onnera Group S. Coop.西班牙8$607.9K热饮食品加热设备、冷藏家具
Meiko Clean Solutions (SEA) Sdn. Bhd.马来西亚9$569.4K商用洗碗机、电力控制板
Dr. Zanollini S.R.L.意大利8$336.4K工业电炉、工业炉具零件
Modular Professional S.r.l.意大利13$295.6K热饮食品加热设备、非办公金属家具
Angelo Po Grandi Cucine S.p.A.意大利9$138.6K热饮食品加热设备、不锈钢家用制品
Berjaya CKE International Sdn. Bhd.马来西亚4$115.5K冷藏家具、面包面食机械
Sirman S.p.A.意大利11$85.2K肉类家禽加工机、食品机械零件
Welbilt Mfg (Thailand) Ltd.泰国7$55.8K冷藏家具、非办公金属家具
SunKyoung Industry Co., Ltd.韩国8$46.7K工业干燥机、温控处理设备
Rheninghaus S.R.L.意大利4$30.1K肉类家禽加工机、食品机械零件

近期贸易明细

进口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Onnera Group S. Coop.西班牙$4.6K
2026-04-28商用洗碗机Onnera Group S. Coop.西班牙$36.6K
2026-04-28其他钢铁制品Onnera Group S. Coop.西班牙$9.2K
2026-04-28商用洗碗机Onnera Group S. Coop.西班牙$73.2K
2026-04-28商用洗碗机Onnera Group S. Coop.西班牙$73.2K
2026-04-28其他钢铁制品Onnera Group S. Coop.西班牙$9.2K
2026-04-28商用洗碗机Onnera Group S. Coop.西班牙$36.6K
2026-04-28其他钢铁制品Onnera Group S. Coop.西班牙$4.6K
2026-04-13其他钢铁制品SIRMAN SPA意大利$92
2026-04-13其他钢铁制品SIRMAN SPA意大利$675

相关企业 · 同类产品

Hoang Ngoc Minh Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →