Anh Binh Minh Thermal Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ NHIệT áNH BìNH MINH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$877.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314314198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG7EC33 |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | 199/2/3C Đường Ngô Chí Quốc, Khu Phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT ÁNH BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | ANH BINH MINH THERMAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường N20, Khu dân cư Tân Bình, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84933865768 |
| 邮箱 | conhietanhbinhminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $349.0K |
| 柬埔寨 | 3 | $336.6K |
| 泰国 | 3 | $192.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Plus Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 6 | $541.0K | 8477机器零件、亚硫酸钠 |
| Sophreak Nika Investment Group Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $200.0K | 8477机器零件、玻璃纤维及毡 |
| Long Vanna Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $136.6K | 其他钢铁制品、非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-07 | 8477机器零件 | THE PLUS TRADING CO LTD | 泰国 | $64.0K |
| 2026-03-07 | 8477机器零件 | THE PLUS TRADING CO LTD | 泰国 | $120.0K |
| 2025-08-18 | 8477机器零件 | THE PLUS TRADING CO LTD | 马来西亚 | $96.0K |
| 2024-09-07 | 8477机器零件 | THE PLUS TRADING CO LTD | 马来西亚 | $177.1K |
| 2024-08-29 | 亚硫酸钠 | THE PLUS TRADING CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2024-08-21 | 8477机器零件 | THE PLUS TRADING CO LTD | 马来西亚 | $75.9K |
| 2024-01-11 | 8477机器零件 | SOPHEAK NIKA INVESTMENT GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $200.0K |
| 2023-07-14 | 8477机器零件 | LONG VANNA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $96.6K |
| 2023-04-04 | 8477机器零件 | LONG VANNA IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $40.0K |