Anh Ngoc Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép ánh Ngọc
11
进口笔数
0
出口笔数
$482.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101294684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANYRXU3 |
| 成立日期 | 2002-10-02 |
| 联系地址 | Số 109, ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ÁNH NGỌC |
| 企业英文名称 | ÁNH NGỌC - STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 109, ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02438771181 |
| 邮箱 | thepanhngoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 652亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 722790 | 合金钢热轧棒材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $482.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $200.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shandong Zida Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $182.1K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Shandong Lurun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 无缝钢管线、热轧钢卷 |
| Liaocheng Larry Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Shandong Yuanfa Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Shandong Zida Steel Group | 中国 | 1 | $18.2K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Cangzhou Pengkun Pipe Project Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 无缝钢管线 | SHANDONG ZIDA STEEL GROUP | 中国 | $10.3K |
| 2026-03-25 | 无缝钢管线 | SHANDONG ZIDA STEEL GROUP | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-25 | 无缝钢管线 | SHANDONG ZIDA STEEL GROUP | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-19 | 钢铁管线管 | SHANDONG YUANFA METAL MFG CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-19 | 无缝钢管线 | SHANDONG YUANFA METAL MFG CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-17 | 合金钢热轧棒材 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $50.1K |
| 2025-09-17 | 无缝钢管线 | SHANDONG ZIDA STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-17 | 无缝钢管线 | SHANDONG ZIDA STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $46.7K |
| 2025-09-17 | 无缝钢管线 | SHANDONG ZIDA STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-09-17 | 无缝钢管线 | SHANDONG ZIDA STEEL GROUP CO., LTD | 中国 | $12.8K |