Vintech Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 矿物材料模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vintech Việt Nam
- 邮箱14
19
进口笔数
0
出口笔数
$864.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106360404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UR8PQM |
| 成立日期 | 2013-11-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đình Quán, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINTECH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84982991338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $864.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $447.5K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Fujian Qunfeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $265.1K | 矿物材料模具、矿物加工机零件 |
| Linyi Dongyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.0K | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 矿物材料模具 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 皮带输送机 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-24 | 混凝土搅拌机 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-24 | 矿物材料模具 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 矿物燃料成型机 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-03-24 | 矿物材料模具 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 矿物燃料成型机 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-24 | 矿物材料模具 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他连续输送机 | LINYI DONGYUE IMP & EXP CO. LTD | 中国 | $3.4K |