BAC KAN FORESTRY DEVELOPMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN LâM NGHIệP BắC KạN
2
进口笔数
1
出口笔数
$12.7K
进口金额
$11.2K
出口金额
2023-04-12
最近进口
2023-04-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4700285069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQYD57M |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | Tổ 6, Xã Chợ Mới, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NÔNG, LÂM NGHIỆP BẮC KẠN |
| 企业英文名称 | Bac Kan Agriculture and Forestry Investment Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 6, Xã Chợ Mới, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành, nghề kinh doanh nhà nước cho phép; đối với những ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84944030382 |
| 邮箱 | sonhanoi82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YISHUI BAOPING FOODSTUFF CO LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 整姜 |
| CHENGDU TIANXI BUSINESS MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 其他植物产品、石油树脂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yhun Woo Nongsan | 韩国 | 1 | $11.2K | 整姜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-12 | 整姜 | YISHUI BAOPING FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-04-11 | 蛋果分选机 | CHENGDU TIANXI BUSINESS MANAGEMENT CO. LTD | 中国 | $5.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 整姜 | YHUN WOO NONG SAN | 韩国 | $11.2K |