A.P.T.E.S Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Nam A.P.T.E.S

50
进口笔数
3
出口笔数
$2.15M
进口金额
$62.3K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-01-21
最近出口
31
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $279.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $409 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $128.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $279.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-02进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.10M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $409 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $128.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102191963
企查查编码QVN3AC1P47
成立日期2007-03-22
联系地址Lô C2C, khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM A.P.T.E.S
企业英文名称A.P.T.E.S VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C2C, khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842432012666
邮箱info@aptes.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901580测量仪器
902610液体流量计
400921金属增强橡胶管
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
848190阀门零件
401693非泡沫橡胶密封件
732090其他钢弹簧
902620压力测量仪
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
850132750W-75kW直流电机
853710电力控制板
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
芬兰9$1.89M
美国10$112.8K
中国6$33.4K
韩国3$25.6K
英国6$17.5K
波兰1$14.0K
德国2$13.1K
印度6$9.5K
挪威1$9.4K
匈牙利1$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国3$62.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastek International Ltd.阿联酋3$1.31M测量仪器、静止变流器
Eastek International Ltd芬兰6$588.9K测量仪器、测量设备零件
Kaiser SGI (Asia) Pte. Ltd.新加坡2$86.6K测量仪器、液体提升机
DUPREX Offshore Pte. Ltd.新加坡3$32.4K绝缘电线、其他电路开关装置
Bay Tech Industries, Inc.美国2$8.1K非泡沫橡胶密封件、安全阀
Merak Hoze Private Ltd.印度4$7.3K金属增强橡胶管、非电气机械零件
Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国3$6.3K泵零件、非泡沫橡胶密封件
CCSC Petroleum Equipment Co., Ltd.中国2$4.7K10mm以上不锈钢板、非矩形不锈钢
Powermaster Tools Pvt. Ltd.印度2$2.2K手工工具零件、其他功能机器
Nuytco Research Ltd.加拿大2$750塑料容器、钢铁软管

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国2$60.7K土方机械零件、750W-75kW直流电机
DELTA MOBREY LIMITED英国1$1.6K自动控制零件、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14阀门零件CCSC Petroleum Equipment Co., Ltd.中国$697
2026-07-14阀门龙头CCSC Petroleum Equipment Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-13其他塑料制品CAPEX SOLUTIONS PTE LTD中国$3.3K
2026-07-13其他塑料制品CAPEX SOLUTIONS PTE LTD中国$104
2026-07-13非泡沫橡胶密封件CAPEX SOLUTIONS PTE LTD中国$128
2026-07-13不可锻铸铁件CAPEX SOLUTIONS PTE LTD中国$300
2026-07-13其他陶瓷制品CAPEX SOLUTIONS PTE LTD中国$670
2026-07-13其他塑料制品CAPEX SOLUTIONS PTE LTD中国$104
2026-07-13不可锻铸铁件CAPEX SOLUTIONS PTE LTD中国$236
2026-07-13其他塑料制品CAPEX SOLUTIONS PTE LTD中国$32

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21压力测量仪DELTA MOBREY LIMITED英国$1.6K
2024-04-08750W-75kW直流电机Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国$6.5K
2024-04-08750W-75kW直流电机Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国$6.5K
2024-04-08电力控制板Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国$4.4K
2024-04-08电力控制板Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国$4.4K
2024-04-08电力控制板Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国$4.4K
2024-04-08电力控制板Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国$4.4K
2023-05-08电力控制板Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国$4.3K
2023-05-08电力控制板Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国$4.3K
2023-05-08750W-75kW直流电机Forum Energy Technologies (UK) Ltd.英国$6.4K

相关企业 · 同类产品

A.P.T.E.S Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →