A.P.T.E.S Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Nam A.P.T.E.S
50
进口笔数
3
出口笔数
$2.15M
进口金额
$62.3K
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-01-21
最近出口
31
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102191963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AC1P47 |
| 成立日期 | 2007-03-22 |
| 联系地址 | Lô C2C, khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM A.P.T.E.S |
| 企业英文名称 | A.P.T.E.S VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C2C, khu công nghệ thông tin tập trung Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842432012666 |
| 邮箱 | info@aptes.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 9 | $1.89M |
| 美国 | 10 | $112.8K |
| 中国 | 6 | $33.4K |
| 韩国 | 3 | $25.6K |
| 英国 | 6 | $17.5K |
| 波兰 | 1 | $14.0K |
| 德国 | 2 | $13.1K |
| 印度 | 6 | $9.5K |
| 挪威 | 1 | $9.4K |
| 匈牙利 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $62.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastek International Ltd. | 阿联酋 | 3 | $1.31M | 测量仪器、静止变流器 |
| Eastek International Ltd | 芬兰 | 6 | $588.9K | 测量仪器、测量设备零件 |
| Kaiser SGI (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $86.6K | 测量仪器、液体提升机 |
| DUPREX Offshore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $32.4K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Bay Tech Industries, Inc. | 美国 | 2 | $8.1K | 非泡沫橡胶密封件、安全阀 |
| Merak Hoze Private Ltd. | 印度 | 4 | $7.3K | 金属增强橡胶管、非电气机械零件 |
| Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | 3 | $6.3K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| CCSC Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 10mm以上不锈钢板、非矩形不锈钢 |
| Powermaster Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.2K | 手工工具零件、其他功能机器 |
| Nuytco Research Ltd. | 加拿大 | 2 | $750 | 塑料容器、钢铁软管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | 2 | $60.7K | 土方机械零件、750W-75kW直流电机 |
| DELTA MOBREY LIMITED | 英国 | 1 | $1.6K | 自动控制零件、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 阀门零件 | CCSC Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | $697 |
| 2026-07-14 | 阀门龙头 | CCSC Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-13 | 其他塑料制品 | CAPEX SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-13 | 其他塑料制品 | CAPEX SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $104 |
| 2026-07-13 | 非泡沫橡胶密封件 | CAPEX SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $128 |
| 2026-07-13 | 不可锻铸铁件 | CAPEX SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $300 |
| 2026-07-13 | 其他陶瓷制品 | CAPEX SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $670 |
| 2026-07-13 | 其他塑料制品 | CAPEX SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $104 |
| 2026-07-13 | 不可锻铸铁件 | CAPEX SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $236 |
| 2026-07-13 | 其他塑料制品 | CAPEX SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $32 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 压力测量仪 | DELTA MOBREY LIMITED | 英国 | $1.6K |
| 2024-04-08 | 750W-75kW直流电机 | Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | $6.5K |
| 2024-04-08 | 750W-75kW直流电机 | Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | $6.5K |
| 2024-04-08 | 电力控制板 | Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | $4.4K |
| 2024-04-08 | 电力控制板 | Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | $4.4K |
| 2024-04-08 | 电力控制板 | Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | $4.4K |
| 2024-04-08 | 电力控制板 | Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | $4.4K |
| 2023-05-08 | 电力控制板 | Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | $4.3K |
| 2023-05-08 | 电力控制板 | Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | $4.3K |
| 2023-05-08 | 750W-75kW直流电机 | Forum Energy Technologies (UK) Ltd. | 英国 | $6.4K |