Ocean Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 男式非针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Dương Việt
226
进口笔数
2
出口笔数
$926.4K
进口金额
$5.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-04-11
最近出口
144
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501840397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSJX2K9 |
| 成立日期 | 2011-05-19 |
| 联系地址 | Số 123 Bình Giã, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI DƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | OCEAN VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842543584682 |
| 邮箱 | info@ddv.vn |
| 官网 | www.oceanviet.com |
| 传真 | 0643584692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 28 | $323.7K |
| 美国 | 79 | $243.6K |
| 印度尼西亚 | 14 | $83.1K |
| 英国 | 30 | $67.6K |
| 中国 | 24 | $44.2K |
| 柬埔寨 | 7 | $39.8K |
| 日本 | 14 | $27.8K |
| 意大利 | 14 | $23.5K |
| 法国 | 4 | $16.1K |
| 印度 | 3 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $5.3K |
| 越南 | 1 | $532 |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red Wing Shoe Co., LLC | 阿联酋 | 18 | $211.0K | 其他皮革鞋、男式非针织服装 |
| Red Wing Shoe Co., Inc. | 美国 | 9 | $125.1K | 金属包头皮鞋、其他鞋靴 |
| Red Wing Shoe Co., Inc. | 巴基斯坦 | 4 | $76.3K | 男式棉大衣、男式非针织服装 |
| NIPPON SANSO SINGAPORE LTD. | 新加坡 | 7 | $40.4K | 金属包头皮鞋、氧 |
| SILGO LUBRICANTS LIMITED | 英国 | 7 | $21.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| PSC Houston Oilfield Supplies LLC | 美国 | 3 | $20.1K | 其他润滑剂、其他硫化橡胶制品 |
| Altra Industrial Motion Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $15.7K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
| AAXION INC. | 美国 | 5 | $10.2K | 塑料管、其他钢铁管件 |
| Konan Electric Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.6K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Certas Energy UK Ltd. | 英国 | 5 | $2.3K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VELESTO DRILLING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Inteforge Pty Ltd | 越南 | 1 | $532 | 其他电动手工具、锂离子电池 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Action Sealtite Ltd | 英国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 液压油 | AQUA-TERRA SOLUTIONS PTE. LTD. | 美国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Haaribol Pte. Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 非纺织润滑剂 | Certas Energy UK Ltd. | 法国 | $121 |
| 2026-06-24 | 液体流量计 | Cleveland Electric Laboratories | 美国 | $953 |
| 2026-06-19 | 液体流量计 | Jiangsu JVK Fluid Control Equipment Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-06-19 | 非纺织润滑剂 | Chieng Thai Trading Co., Ltd. | 美国 | $398 |
| 2026-06-19 | 合成纤维绳 | Procurement Equipment LLC | 美国 | $510 |
| 2026-06-16 | 其他皮革鞋 | Red Wing Shoe Co., Inc. | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-06-16 | 其他皮革鞋 | Red Wing Shoe Co., Inc. | 柬埔寨 | $63 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 不锈钢管件 | Inteforge Pty Ltd | 越南 | $387 |
| 2025-04-11 | 不锈钢管件 | Inteforge Pty Ltd | 越南 | $145 |
| 2023-04-25 | LED照明装置 | VELESTO DRILLING SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |