Li Tuo Automatic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 658 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG LI TUO VIệT NAM
30
进口笔数
658
出口笔数
$843.6K
进口金额
$822.28M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108811638 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71VWGE5 |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG LI TUO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LI TUO AUTOMATIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 02432066200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $843.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 658 | $822.28M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $353.5K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $183.4K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $167.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.2K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.6K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BYD Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $791.45M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 125 | $2.41M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $1.47M | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 48 | $1.01M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $894.8K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $484.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $382.9K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| AUO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $254.6K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $172.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $90.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $861 |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 皮带输送机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-01 | 皮带输送机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-12-01 | 皮带输送机 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $876 |
| 2026-04-22 | 皮带输送机 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $876 |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 皮带输送机 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $876 |
| 2026-04-19 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $396 |
| 2026-04-14 | 皮带输送机 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-14 | 皮带输送机 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $396 |
| 2026-04-06 | 非办公金属家具 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |