Li Tuo Automatic Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 658 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Tự ĐộNG LI TUO VIệT NAM

30
进口笔数
658
出口笔数
$843.6K
进口金额
$822.28M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-22
最近出口
5
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $846.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 17 笔2023-10进口 $74.7K · 4 笔出口 $451.7K · 17 笔2023-11进口 $99.4K · 3 笔出口 $127.6K · 12 笔2023-12进口 $82.4K · 3 笔出口 $586.3K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 17 笔2024-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $253.2K · 17 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $239.0K · 22 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $125.7K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $335.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 18 笔2024-12进口 $41.8K · 1 笔出口 $60.5K · 17 笔2025-01进口 $93.1K · 3 笔出口 $468.2K · 14 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $265.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 12 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $97.8K · 7 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $229.0K · 16 笔2025-07进口 $28.4K · 1 笔出口 $239.7K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 11 笔2025-09进口 $70.8K · 2 笔出口 $430.3K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $846.6K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 10 笔2025-12进口 $97.1K · 2 笔出口 $281.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.3K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $120.5K · 17 笔2023-10进口 $74.7K · 4 笔出口 $451.7K · 17 笔2023-11进口 $99.4K · 3 笔出口 $127.6K · 12 笔2023-12进口 $82.4K · 3 笔出口 $586.3K · 35 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 17 笔2024-03进口 $24.7K · 1 笔出口 $253.2K · 17 笔2024-04进口 $23.0K · 1 笔出口 $239.0K · 22 笔2024-05进口 $10.2K · 1 笔出口 $125.7K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $325.7K · 23 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $335.3K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $199.2K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 26 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $327.9K · 18 笔2024-12进口 $41.8K · 1 笔出口 $60.5K · 17 笔2025-01进口 $93.1K · 3 笔出口 $468.2K · 14 笔2025-02进口 $8.4K · 1 笔出口 $51.5K · 3 笔2025-03进口 $6.9K · 1 笔出口 $265.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 12 笔2025-05进口 $19.0K · 1 笔出口 $97.8K · 7 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $229.0K · 16 笔2025-07进口 $28.4K · 1 笔出口 $239.7K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.5K · 11 笔2025-09进口 $70.8K · 2 笔出口 $430.3K · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $846.6K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 10 笔2025-12进口 $97.1K · 2 笔出口 $281.9K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $355.3K · 36 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号0108811638
企查查编码QVN71VWGE5
成立日期2019-07-04
联系地址Cụm Công nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG LI TUO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM LI TUO AUTOMATIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话02432066200
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
4411149mm以上MDF板
940320非办公金属家具
940399非木制家具件
732690其他钢铁制品
401691硫化橡胶地板
441292非针叶木胶合板
392390其他塑料包装制品
392590其他塑料建材
591000纺织传送带

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
842833皮带输送机
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
940690非木预制建筑
761699其他铝制品
392190非泡沫塑料片
830220贱金属脚轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$843.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南658$822.28M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国11$353.5K玩具模型、其他钢铁制品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$183.4K360度挖掘机、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$167.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Bling Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$75.2K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国3$63.6K360度挖掘机、其他钢铁制品

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BYD Electronics Vietnam Co., Ltd.越南44$791.45M其他电子IC、其他塑料制品
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南125$2.41M通信设备零件、其他塑料制品
Lite-On Vietnam Co., Ltd.越南97$1.47M其他塑料制品、处理器及控制器
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南48$1.01M其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南43$894.8K其他塑料制品、多层陶瓷电容
RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd.越南36$484.8K其他塑料制品、电力控制板
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南68$382.9K其他塑料制品、陶瓷电容器
AUO Vietnam Co., Ltd.越南20$254.6K通信设备零件、其他塑料制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南33$172.0K其他电子IC、其他塑料制品
Darfon Vietnam Co., Ltd.越南24$90.9K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17非办公金属家具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$861
2025-12-17非办公金属家具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-12-17非办公金属家具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.7K
2025-12-17非办公金属家具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$22.1K
2025-12-17非办公金属家具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$5.0K
2025-12-17非办公金属家具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.8K
2025-12-17非办公金属家具GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-12-01皮带输送机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2025-12-01皮带输送机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.2K
2025-12-01皮带输送机GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.9K

出口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22皮带输送机RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$876
2026-04-22皮带输送机RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$876
2026-04-21皮带输送机DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-21皮带输送机DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-20皮带输送机RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$876
2026-04-19皮带输送机CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$2.2K
2026-04-15皮带输送机CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$396
2026-04-14皮带输送机DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$396
2026-04-14皮带输送机DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$396
2026-04-06非办公金属家具DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Li Tuo Automatic Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →