Lam Nghi International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LâM NGHI
98
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500705717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KW0DNJ |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | TDP Bãi Kếu, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LÂM NGHI |
| 企业英文名称 | LAM NGHI INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Minh Quyết, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84566138555 |
| 邮箱 | vanmatlamnghi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $4.96M |
| 加蓬 | 2 | $71.5K |
| 赤道几内亚 | 1 | $71.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.03M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.57M | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Linyi Jiayu Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.14M | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $171.6K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| River Grand International Industrial Co., Ltd. | 加蓬 | 1 | $71.3K | 其他薄木板、柚木结构材 |
| Evergreen Industrial Holdings Group Ltd. | 中国 | 1 | $49.6K | 针叶木单板、热带木薄板 |
| Shandong Zhide Wood Industry Co., Ltd. | 加蓬 | 1 | $36.2K | 热带木薄板 |
| Chanta Group Gabon ZERP | 加蓬 | 1 | $35.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-08 | 热带木薄板 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-03-08 | 非泡沫塑料片 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-08 | 针叶木单板 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-08 | 其他薄木板 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-08 | 针叶木单板 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-08 | 其他薄木板 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-08 | 针叶木单板 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-08 | 热带木薄板 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-08 | 热带木薄板 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-08 | 其他薄木板 | LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |