Lam Nghi International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LâM NGHI

98
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-08
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $407.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $278.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $278.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $226.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $322.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $288.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $283.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $183.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $153.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $407.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $278.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $278.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $226.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $81.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $196.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $322.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $288.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $109.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $283.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $100.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $189.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $183.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $104.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500705717
企查查编码QVN4KW0DNJ
成立日期2023-08-17
联系地址TDP Bãi Kếu, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LÂM NGHI
企业英文名称LAM NGHI INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP Minh Quyết, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84566138555
邮箱vanmatlamnghi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
440839热带木薄板
440810针叶木单板
680520纸基研磨料
392190非泡沫塑料片
392043PVC塑料板材
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$4.96M
加蓬2$71.5K
赤道几内亚1$71.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Wanli International Trade Co., Ltd.中国38$2.03M其他薄木板、热带木薄板
Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd.中国26$1.57M其他薄木板、未涂布卷纸
Linyi Jiayu Building Materials Co., Ltd.中国27$1.14M热带木薄板、针叶木单板
Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd.中国3$171.6K其他薄木板、其他木工机床
River Grand International Industrial Co., Ltd.加蓬1$71.3K其他薄木板、柚木结构材
Evergreen Industrial Holdings Group Ltd.中国1$49.6K针叶木单板、热带木薄板
Shandong Zhide Wood Industry Co., Ltd.加蓬1$36.2K热带木薄板
Chanta Group Gabon ZERP加蓬1$35.4K其他薄木板、热带木薄板

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-08热带木薄板LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$3.7K
2026-03-08非泡沫塑料片LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2.2K
2026-03-08针叶木单板LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$4.2K
2026-03-08其他薄木板LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$9.5K
2026-03-08针叶木单板LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2.1K
2026-03-08其他薄木板LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$2.7K
2026-03-08针叶木单板LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$3.8K
2026-03-08热带木薄板LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$6.1K
2026-03-08热带木薄板LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$3.2K
2026-03-08其他薄木板LINYI JIAYU BUILDING MATERIALS CO LTD中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Lam Nghi International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →