QUANG HUY STAR IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Quang Huy Star
36
进口笔数
0
出口笔数
$825.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310978670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ9KQ87 |
| 成立日期 | 2011-07-11 |
| 联系地址 | Số 6 Đường số 14, Khu Nam Long, Đường Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUANG HUY STAR |
| 企业英文名称 | QUANG HUY STAR IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường số 14, Khu Nam Long, Đường Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84902989868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 16 | $371.9K |
| 韩国 | 14 | $286.4K |
| 泰国 | 5 | $147.5K |
| 中国 | 1 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N P TRADING CO | 印度 | 16 | $371.9K | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| HANSOL PAPER CO LTD | 韩国 | 13 | $285.3K | 其他涂布纸、多层涂布纸板 |
| OVOL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 4 | $101.4K | 其他涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 1 | $46.1K | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| GOLD EAST TRANDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 1 | $19.2K | 其他涂布纸 |
| Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 绘画粉笔、化妆刷 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $336 |
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $336 |
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $456 |
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $456 |
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $312 |
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $312 |
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $384 |
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $384 |
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $319 |
| 2026-04-21 | 绘画粉笔 | Sejong Mall Co., Ltd. | 韩国 | $319 |