Agrovina Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGROVINA CHEMICAL
85
进口笔数
0
出口笔数
$6.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313909241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6K4WHK |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | 40/3/19 Ấp 7, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGROVINA CHEMICAL |
| 企业英文名称 | AGROVINA CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40/3/19 Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84866886777 |
| 邮箱 | phamminhthienlx@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $4.66M |
| 印度 | 16 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.56M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $892.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| HERANBA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 9 | $875.4K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| Anhui Huaxing Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $373.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Truuchem Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $266.0K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
| Binzhou Jicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $255.2K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Ningxia Taiyixin Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $253.9K | 其他抗生素、红霉素类抗生素 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 3 | $204.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $52.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $52.8K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $17.3K |
| 2026-04-28 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-04-22 | 零售杀菌剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.4K |
| 2026-03-26 | 零售杀虫剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-13 | 零售杀虫剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |