ANH DUC COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Anh Đức
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$49.8K
出口金额
—
最近进口
2026-06-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300348440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E3U2RH |
| 成立日期 | 2008-10-24 |
| 联系地址 | Khu phố Văn Quan, Phường Trí Quả, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANH ĐỨC |
| 企业英文名称 | Anh Duc Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Văn Quan, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02223277885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847170 | 存储单元 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $49.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $49.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| DAC GLOBAL SP ZOO | 1 | $462 | 瓷餐具 | |
| Annamis Ltd. | 英国 | 1 | $389 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 单功能打印机 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-06-15 | 非CRT显示器 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-15 | 存储单元 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-15 | 存储单元 | Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $95 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | Annamis Ltd. | — | $175 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | DAC GLOBAL SP ZOO | — | $58 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | Annamis Ltd. | — | $197 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | Annamis Ltd. | — | $3 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | DAC GLOBAL SP ZOO | — | $230 |
| 2026-04-14 | 瓷餐具 | DAC GLOBAL SP ZOO | — | $175 |