Dai Tien E & S Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢机织布
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Tiến E & S
4
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500886102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMGE71J |
| 成立日期 | 2008-07-04 |
| 联系地址 | Tổ 13, khu phố Phước Hưng, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI TIẾN E & S |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, khu phố Phước Hưng, Phường Mỹ Xuân(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. - Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84903883023 |
| 邮箱 | hoanghao8589@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $32.0K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plexus International | 韩国 | 3 | $32.0K | 不锈钢机织布 |
| Plexus International | 中国 | 1 | $1.9K | 其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 其他玻璃纤维 | PLEXUS INTERNATIONAL | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-19 | 不锈钢机织布 | PLEXUS INTERNATIONAL | 韩国 | $10.8K |
| 2024-02-16 | 不锈钢机织布 | PLEXUS INTERNATIONAL | 韩国 | $10.8K |
| 2023-04-06 | 不锈钢机织布 | PLEXUS INTERNATIONAL | 韩国 | $10.6K |