Binh Nguyen Xanh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bình Nguyên Xanh
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$4.09M
出口金额
—
最近进口
2025-01-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104624161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKN9CVM |
| 成立日期 | 2010-05-14 |
| 联系地址 | Thôn Chúc Lý, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH NGUYÊN XANH |
| 企业英文名称 | BINH NGUYEN XANH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chúc Lý, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84914992369 |
| 邮箱 | duybinhtt@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 170490 | 糖果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $2.30M |
| 韩国 | 13 | $1.77M |
| 中国 | 2 | $12.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manchung JV Co. | 越南 | 20 | $2.30M | 其他零售药品、其他维生素 |
| Manchung JV Co. | 韩国 | 13 | $1.77M | 其他零售药品、其他维生素 |
| Manchungj V Company | 中国 | 1 | $7.1K | 其他医疗器具 |
| Manchung JV Co. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他医疗器具 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $850 | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $425 |
| 2025-01-22 | 木制包装容器 | ALMINE VIETNAM CO LTD | 越南 | $425 |
| 2024-10-10 | 零售清洁粉剂 | MANCHUNG J V CO | 韩国 | $42.7K |
| 2024-10-10 | 零售清洁粉剂 | MANCHUNG J V CO | 韩国 | $30.7K |
| 2024-10-10 | 零售清洁粉剂 | MANCHUNG J V CO | 韩国 | $28.5K |
| 2024-09-18 | 其他零售药品 | MANCHUNG J V CO | 越南 | $1.4K |
| 2024-09-18 | 其他零售药品 | MANCHUNG J V CO | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-18 | 其他零售药品 | MANCHUNG J V CO | 越南 | $810 |
| 2024-09-18 | 其他零售药品 | MANCHUNG J V CO | 越南 | $266 |
| 2024-09-18 | 其他零售药品 | MANCHUNG J V CO | 越南 | $2.4K |