Tuan Thanh International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế TUấN THàNH
276
进口笔数
0
出口笔数
$62.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300851502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM8Y1UF |
| 成立日期 | 2014-06-20 |
| 联系地址 | Số 62, ngõ Nghè, khu phố Phù Lưu, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TUẤN THÀNH |
| 企业英文名称 | TUAN THANH INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62, ngõ Nghè, khu phố Phù Lưu, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84367398274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 761490 | 铝制线缆带 |
| 811100 | 锰制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 811221 | 未锻轧铬 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 257 | $54.45M |
| 马来西亚 | 20 | $7.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROVIDENCE TRADING HONG KONG CO | 中国香港 | 44 | $22.44M | 未锻轧铝合金 |
| Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 107 | $15.74M | 未锻轧铝合金、热轧钢板 |
| LQ Technologies (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 68 | $8.18M | 7毫米以上铝线、7mm以下铝合金丝 |
| PRESS METAL BINTULU SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $4.89M | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 9 | $4.56M | 车桥及零件、8703车辆车身 |
| SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | 8 | $2.07M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| 568 HOLDING LTD | 中国香港 | 4 | $1.71M | 未锻轧铝合金、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $623.6K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $511.7K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| Pingxiang Haibao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $437.5K | 其他化学制剂、其他耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 7毫米以上铝线 | LQ Technologies (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $120.7K |
| 2026-06-29 | 7毫米以上铝线 | LQ Technologies (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $123.0K |
| 2026-06-27 | 未锻轧铝合金 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $118.9K |
| 2026-06-26 | 未锻轧铝合金 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $121.6K |
| 2026-06-26 | 铝制线缆带 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $119.4K |
| 2026-06-26 | 7毫米以上铝线 | LQ Technologies (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $123.0K |
| 2026-06-26 | 7毫米以上铝线 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $120.9K |
| 2026-06-24 | 7毫米以上铝线 | LQ Technologies (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $123.6K |
| 2026-06-24 | 铝制线缆带 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $117.6K |
| 2026-06-22 | 铝制线缆带 | Foshan Mingchen Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $116.5K |